Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá
Vòi nước; bộ lọc nước (thiết bị lọc nước); van điều chỉnh dòng nước; vòi nước dạng vặn dùng cho ống nước; vòi nước máy (ở đường phố); bộ lọc nước để lắp vào vòi nước (thiết bị lọc nước); bồn tắm; bệ xí dùng để gắn cố định ở nhà vệ sinh công cộng, cái bệ (cột trụ) của bồn rửa tay hoặc rửa mặt (là bộ phận của thiết bị vệ sinh); bồn rửa tay ( thiết bị vệ sinh); la va bô (bồn rửa) (thiết bị vệ sinh); xí bệt; chậu vệ sinh có thể mang đi được (thiết bị vệ sinh) bình chứa nước của bệ xí (là bộ phận của thiết bị vệ sinh); chậu vệ sinh (thiết bị vệ sinh); vòi nước hoa sen có lượng nước xả rất mạnh dùng để gắn cố định; vòi nước hoa sen dùng để gắn cố định; vòi nước xối tự động của bệ xí gắn ở nhà vệ sinh công cộng; máy sấy khô tay dùng cho nhà vệ sinh.
Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.