Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá
Sun-phát (hóa chất dùng trong công nghiệp); cac-bô-nát (hóa chất dùng trong công nghiệp); hợp chất ba-ri (hóa chất dùng trong công nghiệp); muối chứa sắt (hóa chất dùng trong công nghiệp); hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng để lọc nước (dùng trong công nghiệp); hóa chất làm chất phụ gia cho thuốc trừ sâu (dùng trong công nghiệp); hóa chất (không dùng cho mục đích y tế hay thú y); hóa chất dùng trong nhiếp ảnh; hóa chất làm mềm dẻo (dùng trong công nghiệp); phân bón; hóa chất dùng để bảo quản thực phẩm; sun-phát đồng (axit sun-phu-ríc) dùng trong công nghiệp; clô-rát (hóa chất dùng trong công nghiệp); crô-mát (hóa chất dùng trong công nghiệp); măng-gan (hóa chất dùng trong công nghiệp); si-li-cát (hóa chất dùng trong công nghiệp); muối can-xi (hóa chất dùng trong công nghiệp); ni-tơ-rát (hóa chất dùng trong công nghiệp); a-xê-tát (hóa chất dùng trong công nghiệp); hóa chất dùng cho phân bón; ô-xít (hóa chất dùng trong công nghiệp); hóa chất làm chậm sự cháy (dùng trong công nghiệp); hóa chất dùng cho nông nghiệp (không kể thuốc trừ sâu, chất diệt nấm, diệt cỏ, chất diệt động vật có hại).
Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.