Nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-15430
Ngày nộp đơn
14/09/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 36
Số văn bằng
4-0100846-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-15430 ngày 14/09/2006, chủ đơn là Retail Royalty Company. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 19/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LIVE YOUR LIFE
Số đơn
VN-4-2006-15430
Ngày nộp đơn
14/09/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-15430
Số văn bằng bảo hộ
4-0100846-000
Ngày cấp văn bằng
12/05/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/09/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc dùng cho mục đích cá nhân bao gồm: sản phẩm dùng khi cạo râu có mùi thơm, kem cạo râu, gel cạo râu, nước dưỡng dùng khi cạo râu, gel tắm vòi hoa sen, son thơm không tẩm thuốc, son bóng, son môi, gel dùng để tắm, dầu tắm (mỹ phẩm), phấn dùng sau khi tắm, muối tắm không tẩm thuốc, mặt nạ làm đẹp (mỹ phẩm), phấn má hồng, kem dưỡng thể, dầu dưỡng thể, phấn dưỡng thể, chất làm cho nước tắm sủi bọt và thơm (mỹ phẩm), sáp bỏ túi (mỹ phẩm), dầu xả, kem dưỡng tay, kem dưỡng da ban đêm, kem làm sạch da, kem dưỡng da, xà phòng khử mùi, chất khử mùi dùng cho mục đích cá nhân không dùng cho mục đích y tế, chất khử mùi và chống đổ mồ hôi, miếng vải nhám để giũa móng, thuốc màu bôi móng chân móng tay, mỹ phẩm làm bóng móng chân móng tay, kem dưỡng mắt, màu trang điểm cho mắt, chì kẻ mắt, mỹ phẩm kẻ mi mắt, mỹ phẩm bôi mi mắt, nùi bông tẩm mỹ phẩm làm sạch mặt, nước dưỡng tóc, nước thơm thoa mặt, nước thơm dưỡng thể, nước dưỡng giữ sóng cho tóc, đồ trang điểm (son phấn), mỹ phẩm trang điểm cho mặt, dầu mát xa (mỹ phẩm), tinh dầu dùng cho mục đích cá nhân, phấn thoa mặt, phấn rôm, dầu gội đầu, mỹ phẩm làm sáng da, kem làm sạch da, nước thơm làm sạch da, nước thơm dưỡng da, kem giữ ẩm cho da, nước dưỡng có mùi thơm và chế phẩm giữ ẩm dùng cho cơ thể và da, xà phòng chăm sóc da, xà bông lỏng dùng cho tay, mặt và cơ thể, chế phẩm chống nắng, màng mỹ phẩm chống nắng; mỹ phẩm có mùi thơm bao gồm nước hoa và nước hoa cô lô nhơ.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Đồ trang sức cụ thể là khoá thắt lưng làm bằng kim loại quý dùng cho trang phục, vòng đeo ở mắt cá chân, vòng xuyến, vòng đeo tay để nhận dạng, vòng đeo tay làm từ kim loại quý, trâm cài đầu, đồ trang sức, dây đeo đồng hồ, đồ trang sức rẻ tiền, cái bấm lỗ tai, khuyên tai, đồ nữ trang gắn trên trang phục, chuỗi hạt đeo cổ, ghim trang trí, mặt dây chuyền, ghim cài ve áo (đồ trang sức), ghim và nhẫn (đồ trang sức); đồng hồ bao gồm đồng hồ bấm giờ, đồng hồ đeo cổ tay; cái kẹp tiền bằng kim loại quý; đồng hồ treo tường.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Túi dùng cho vận động viên, túi dùng cho các môn điền kinh, ba lô đeo vai, túi dùng cho các môn thể thao làm từ da và giả da, túi đi biển, túi đựng sách vở, túi xách tay, túi vải buộc dây dùng để mang đồ trang bị cắm trại, túi đựng đồ thể dục làm từ da và giả da, túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn, túi đi chợ của phụ nữ, túi đựng đồ du lịch, túi dùng khi đi du lịch, túi có dây rút miệng túi, ví có dây rút, túi dải rút, ví dùng cho phụ nữ, ví đựng tiền kim loại, túi đeo ngang thắt lưng, túi xách tay nhỏ, cặp đựng tài liệu xắp xếp theo mục hồ sơ làm từ da và giả da, ví đựng tiền lẻ, ba lô dải rút, cặp đựng sách vở học sinh, túi đeo vai, bao nhỏ có dải rút, túi đựng đồ vệ sinh phụ nữ, ví xách tay, túi dết, ba lô, cặp đựng tài liệu làm từ da và giả da, ví đựng tiền của nam giới, ví, hộp đựng danh thiếp bằng da hoặc giả da, hộp đựng thẻ điện thoại bằng da hoặc giả da, hộp đựng tài liệu bằng da hoặc giả da, hộp đựng đồ cho những cuộc đi chơi ngắn bằng da hoặc giả da; ví, bao, hộp đựng hộ chiếu; và hộp đựng thẻ tín dụng bằng da hoặc giả da, túi đựng mỹ phẩm (không có đồ ở trong), túi đựng đồ vệ sinh (không có đồ ở trong), túi đựng hành lý, va li, thẻ ghi tên và địa chỉ gắn theo hành lý bằng da hoặc giả da, ô, ô dùng trong chơi gôn.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ tài chính và dịch vụ liên quan đến tài chính, cụ thể là dịch vụ thẻ chi tiêu, dịch vụ thẻ tín dụng, dịch vụ thẻ lưu giữ giá trị, dịch vụ thẻ thông minh, dịch vụ thẻ rút tiền, dịch vụ chuyển tiền điện tử, dịch vụ giao dịch tín dụng và ghi nợ điện tử, dịch vụ thanh toán tiền điện tử, dịch vụ thanh toán chi tiêu điện tử, dịch vụ gửi tiền điện tử, dịch vụ thanh toán điện tử, dịch vụ thu đổi ngoại tệ điện tử, dịch vụ thanh toán điện tử tại các điểm bán và giao dịch.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Retail Royalty Company

101 Convention Center Drive, Las Vegas, Nevada 89109, U.S.A.

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ

Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 14/09/2006 đến 19/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên

    Thẩm định hình thức
  3. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  4. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  7. 4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền

    Thẩm định hình thức
  8. 4333 Tài liệu khác

    Thủ tục khác
  9. 4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn

    Thủ tục khác
  10. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  11. 4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-15430 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE?
Chủ đơn là Retail Royalty Company, địa chỉ 101 Convention Center Drive, Las Vegas, Nevada 89109, U.S.A.. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LIVE YOUR LIFE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/09/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/09/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LIVE YOUR LIFE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 28/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ