Nhãn hiệu SWCC GROUP

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-04205
Ngày nộp đơn
23/03/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 17
Số văn bằng
4-0105458-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SWCC GROUP được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-04205 ngày 23/03/2006, chủ đơn là SWCC Corporation. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 09/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SWCC GROUP
Số đơn
VN-4-2006-04205
Ngày nộp đơn
23/03/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-04205
Số văn bằng bảo hộ
4-0105458-000
Ngày cấp văn bằng
21/07/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/03/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn
Màu sắc nhãn hiệu
Đen, trắng, đỏ

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy và thiết bị tạo kim loại thứ cấp, cụ thể là máy tạo dây kim loại; dụng cụ có kim cương, cụ thể là dụng cụ cắt kim loại có đầu kim cương (bộ phận của máy); cơ cấu nâng hoặc cơ cấu cuộn, cụ thể là trục cuộn và tời (không dùng cho tàu thuỷ hoặc thuyền); máy và thiết bị xử lý chất dẻo, cụ thể là máy đúc ép và máy đúc áp lực; bộ giảm sóc (chi tiết máy không dùng cho xe cộ trên bộ), cụ thể là bộ giảm sóc khí nén (bộ giảm sóc bằng không khí), bộ giảm sóc lò xo và bộ giảm sóc thuỷ lực hỗ trợ lò xo; lò xo (chi tiết máy không dùng cho xe cộ trên bộ), cụ thể là lò xo lá; van (bộ phận của máy), cụ thể là vòi nước.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy và thiết bị đo đơn vị dẫn xuất, cụ thể là máy đo độ rung và máy đo tiếng ồn; máy và dụng cụ đo độ chính xác, cụ thể là giao thoa kế; máy và dụng cụ điều chỉnh tự động, cụ thể là máy và dụng cụ điều khiển thành phần chất lưu tự động và máy và dụng cụ điều khiển mức chất lỏng tự động; máy và thiết bị điều khiển hoặc phân phối năng lượng, cụ thể là dây dẫn điện, hộp phân phối điện và bảng phích cắm điện; ắc quy và pin, bao gồm cả pin quang điện có lớp chặn; dụng cụ đo và dụng cụ kiểm tra điện hoặc từ tính, cụ thể là thiết bị đo giới hạn ăng ten, máy dò, máy dò lòng đất (máy phát hiện chỗ rò điện), từ kế, máy đo tần số, máy kiểm tra tính năng ống chân không; công tơ điện, dụng cụ đo điện trở, vôn kế, máy đo sóng, thiết bị đo ampe, oát kế, máy tạo dao động và máy đo điện dung; dây dẫn điện, cụ thể là dây điện bọc cao su, dây điện bọc lớp vỏ đặc biệt, dây điện trần, dây điện bọc chất dẻo và dây điện dạng cuộn; dây cáp điện, cụ thể là hộp đầu cáp, tủ nối đầu cáp, ống nối dùng cho dây cáp điện, dây cáp viễn thông, dây cáp năng lượng và cáp sợi quang học; máy và thiết bị truyền (dùng trong viễn thông), cụ thể là máy và thiết bị truyền cáp, máy và thiết bị truyền đường dây tải điện, máy và thiết bị truyền dây trần, và máy và thiết bị truyền và tuần hoàn; máy và thiết bị phát thanh truyền hình, cụ thể là máy thu hình (ti vi) và máy phát vô tuyến; máy và thiết bị thông tin vô tuyến, cụ thể là máy và thiết bị thông tin vô tuyến xách tay, máy và thiết bị thông tin vô tuyến nhiều kênh dùng cho trạm phát thanh cố định, máy và thiết bị thông tin vô tuyến một kênh dùng cho trạm phát thanh cố định, và máy và thiết bị thông tin vô tuyến dùng cho xe cộ; bộ phận và linh kiện dùng cho máy và thiết bị viễn thông, cụ thể là bộ nối dây điện và bảng phích cắm điện; thiết bị bán dẫn, cụ thể là điôt và bóng bán dẫn; mạch điện tử, cụ thể là mạch tích hợp; lõi từ; dây điện trở; điện cực dùng để hàn.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vật liệu cách điện, cụ thể là chất cách điện, băng cách điện, sơn cách điện, sản phẩm cao su cách điện, và sản phẩm bằng sợi cách điện; vật liệu bao gói hàng công nghiệp làm bằng cao su; bán thành phẩm bằng chất dẻo (dùng như là vật liệu), cụ thể là bảng và tấm, băng và dải bằng chất dẻo, ống dẫn và ống tuýp bằng chất dẻo, miếng cao su xốp làm bằng chất dẻo, tấm ép nhiều lớp và miếng chất dẻo có phủ chất dính; cao su thiên nhiên, cụ thể là miếng cao su, ống tuýp và ống dẫn làm bằng cao su, và thanh và thỏi làm bằng cao su.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SWCC Corporation

1-14, Nisshin cho, Kawasaki-Ku, Kawasaki City, Kanagawa 210-0024, Japan

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến

29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SWCC", "GROUP".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Màu sắc đăng ký: Đen trắng đỏ

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.07.0625.07.07
  • Hình và khối hình học 26.01.0626.01.21

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 23/03/2006 đến 09/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Yêu cầu sửa đổi đơn

    Thủ tục khác

    Người nộp đơn đề nghị sửa đổi nội dung đơn (thu hẹp danh mục, sửa mẫu nhãn, đổi thông tin chủ đơn…).

  3. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  5. Biên lai điện tử

    Phí, lệ phí

    Ghi nhận khoản phí, lệ phí đã nộp cho đơn.

  6. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  7. Biên lai điện tử

    Phí, lệ phí

    Ghi nhận khoản phí, lệ phí đã nộp cho đơn.

  8. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  9. Biên lai điện tử

    Phí, lệ phí

    Ghi nhận khoản phí, lệ phí đã nộp cho đơn.

  10. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SWCC GROUP hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-04205 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SWCC GROUP đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SWCC GROUP?
Chủ đơn là SWCC Corporation, địa chỉ 1-14, Nisshin cho, Kawasaki-Ku, Kawasaki City, Kanagawa 210-0024, Japan. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SWCC GROUP được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/03/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/03/2016.
Phần nào của nhãn hiệu SWCC GROUP không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SWCC", "GROUP". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SWCC GROUP hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 28/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ