Nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2004-12113
Ngày nộp đơn
04/11/2004
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0075938-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2004-12113 ngày 04/11/2004, chủ đơn là Tourism Australia. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 26/08/2014.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TOURISM AUSTRALIA
Số đơn
VN-4-2004-12113
Ngày nộp đơn
04/11/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2004-12113
Số văn bằng bảo hộ
4-0075938-000
Ngày cấp văn bằng
10/10/2006
Hiệu lực đến (dự kiến)
04/11/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Giấy, bìa các tông và các sản phẩm làm từ những vật liệu này mà không được xếp trong các nhóm khác; ấn phẩm; vật liệu dùng để đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm; vật liệu dùng cho các nghệ sỹ; bút lông; đồ dùng giảng dạy và học tập (không kể máy móc dùng cho các mục đích trên); bản in đúc và các xuất bản phẩm thuộc nhóm này.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quảng cáo; các dịch vụ quảng cáo và xúc tiến kinh doanh có liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ; các dịch vụ quản lý kinh doanh và điều hành kinh doanh bao gồm tư vấn tổ chức và điều hành hội chợ, hội chợ thương mại và triển lãm; các dịch vụ nghiên cứu và phân tích thị trường; sắp xếp và tổ chức các hội chợ, hội chợ thương mại và triển lãm, bao gồm cả hội chợ, hội chợ thương mại và triển lãm liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ; dịch vụ tư vấn và cung cấp thông tin liên quan đến các dịch vụ đề cập đến ở trên.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vận tải, đóng gói và xếp hàng vào kho; tổ chức sắp xếp các tour du lịch; các dịch vụ đặt vé du lịch bao gồm các dịch vụ đặt chỗ trước và các dịch vụ bán vé thông qua máy tính; dịch vụ đặt chỗ du lịch thông qua máy tính; dịch vụ bán vé cho khách du lịch thông qua máy tính; dịch vụ đặt vé du lịch thông qua máy tính; dịch vụ đại lý du lịch thuộc nhóm này; cung cấp các thông tin về du lịch; dịch vụ cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến các dịch vụ đề cập đến ở trên.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các dịch vụ giáo dục, bao gồm tổ chức hội thảo liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ, các dịch vụ giải trí, bao gồm sản xuất phim, chương trình truyền hình, chương trình phát thanh, trình chiếu video liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ; các hoạt động văn hoá và thể thao; tổ chức các sự kiện thể thao; các dịch vụ đặt vé và bán vé cho các hoạt động thể thao, giải trí, văn hoá, giáo dục; dịch vụ đặt chỗ xem biểu diễn; các dịch vụ xuất bản, bao gồm xuất bản tạp chí, sách, bản đồ, sách giới thiệu và các tài liệu khác, và cung cấp thông tin (không download được) thông qua mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến các dịch vụ đề cập đến ở trên.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (thực hiện bởi nhà hàng); cung cấp chỗ ở tạm thời; cung cấp đồ dùng, tiện nghi phục vụ cho việc phối hợp và tổ chức triển lãm, bao gồm cả các cuộc triển lãm liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ; các dịch vụ thuộc nhóm này liên quan đến du lịch, ngành du lịch Ôxtrâylia, lữ hành và kỳ nghỉ, cụ thể là dịch vụ đặt trước chỗ ở qua máy tính, dịch vụ tìm kiếm chỗ ở, dịch vụ đặt trước chỗ ở khách sạn, đặt trước các dịch vụ cung cấp thực phẩm; dịch vụ cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến các dịch vụ đề cập đến ở trên.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Tourism Australia

Level 29, 420 George Street, Sydney NSW 2000, Australia (VI) Tourism Australia(AU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến

29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Tourism", "Australia".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Động vật 03.05.15

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 04/11/2004 đến 26/08/2014. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên

    Thẩm định hình thức
  3. Yêu cầu sửa đổi đơn

    Thủ tục khác

    Người nộp đơn đề nghị sửa đổi nội dung đơn (thu hẹp danh mục, sửa mẫu nhãn, đổi thông tin chủ đơn…).

  4. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  5. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  6. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  7. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  8. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  9. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  11. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  12. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  13. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  14. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2004-12113 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA?
Chủ đơn là Tourism Australia, địa chỉ Level 29, 420 George Street, Sydney NSW 2000, Australia (VI) Tourism Australia(AU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 04/11/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 04/11/2014.
Phần nào của nhãn hiệu TOURISM AUSTRALIA không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Tourism", "Australia". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TOURISM AUSTRALIA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ