Nhãn hiệu ANAMAI PARIS

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2004-10388
Ngày nộp đơn
30/09/2004
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0071887-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ANAMAI PARIS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2004-10388 ngày 30/09/2004, chủ đơn là FIDIS. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 26/06/2006.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ANAMAI PARIS
Số đơn
VN-4-2004-10388
Ngày nộp đơn
30/09/2004
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2004-10388
Số văn bằng bảo hộ
4-0071887-000
Ngày cấp văn bằng
10/05/2006
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/09/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Nước xức sau khi cạo râu, sản phẩm chống đổ mồ hôi, các sản phẩm tẩy màu, mỹ phẩm, kem mỹ phẩm, thuốc đánh răng, thuốc khử mùi dùng cho cá nhân, thuốc làm rụng lông, các sản phẩm làm rụng lông, tinh dầu, nước xức tóc, sản phẩm tẩy chất sơn, son đỏ, phấn và phấn bột dùng để trang điểm, sản phẩm dùng để tẩy sạch phấn son, mỹ phẩm trang điểm lông mi, mặt nạ làm đẹp da mặt, thuốc đánh móng tay, các sản phẩm nước hoa, nước gội đầu, xà phòng cạo râu, xà phòng, nước hương, các đồ trang điểm dùng trong nhà tắm; nước thơm; hương (nhang); thuốc nhuộm tóc; nước hoa đựng trong bình xịt; mỹ phẩm tạo màu cho da (mỹ phẩm).

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Kim loại quý và các hợp kim của chúng và các sản phẩm làm từ các kim loại này hoặc bọc bằng kim loại này (trừ dao kéo, dĩa và thìa ăn) như là hộp đựng kim khâu bằng kim loại quí, tác phẩm nghệ thuật làm bằng kim loại quí, khuyên tai bằng kim loại quí, đĩa nến bằng kim loại quí, túi đựng mũi tên bằng kim loại quí, khuy áo bằng kim loại quí, cây đèn nến bằng kim loại quí, đồ trang trí mũ bằng kim loại quí, hộp đựng thuốc lá bằng kim loại quí, vòng đeo chìa khoá bằng kim loại quí, hòm đựng đồ trang sức bằng kim loại quí, kẹp ca-vát bằng kim loại quí, đồ kim hoàn như dây chuyền, nhẫn, khuyên tai, ghim cài, vòng cổ, vòng tay, đá quí; đồng hồ và các công cụ đo thời gian khác như đồng hồ bấm giờ, đồng hồ chạy điện, đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả lắc, đồng hồ quả lắc nhỏ.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Khăn lau bàn bằng giấy; dao dọc giấy; dụng cụ viết, bút máy, bút chì, tẩy; tấm lót tay; túi đựng dụng cụ học sinh và đựng tranh; gọt bút chì; hộp màu; bút vẽ; giấy bọc sách vở; bưu thiếp; giấy viết thư; giấy, bìa các-tông, đồ các-tông, biển hiệu bằng giấy hay bằng các-tông (dùng cho công ty), hộp bằng các-tông hay bằng giấy, bảng yết thị bằng giấy hay bằng các-tông; văn phòng phẩm (trừ đồ gỗ); lốc (bằng giấy), hồ sơ (bằng giấy); vỏ bọc tài liệu, cặp hồ sơ, tập để ghi danh mục, mẫu khai in sẵn, sổ tay, sách lịch; sản phẩm của ngành in, cát-ta-lô, báo, ấn phẩm, sách giáo khoa, báo ra định kỳ, tờ rơi quảng cáo, xuất bản phẩm, sách mỏng, tạp chí, sách, sách nhỏ, giấy viết thư, phong bì thư, nhãn ghi không làm bằng vải, cờ hiệu bằng giấy, giấy (văn phòng phẩm), lịch, áp phích, băng dính (văn phòng phẩm), ảnh, lề (để ghép giấy rời hoặc bìa); văn phòng phẩm (các sản phẩm cần thiết để viết); cái chặn giấy, bìa dùng cho mũ; khăn trang điểm bằng giấy; giấy để in thiếp (văn phòng phẩm); mẫu cắt may bằng bìa; giấy gói, túi và túi cỡ nhỏ bằng giấy hoặc bằng chất liệu nhựa dùng để đóng gói.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Da và giả da, túi xách tay, túi xách tay dùng vào buổi tối, túi nhỏ dùng vào buổi tối, túi thể thao, túi du lịch, cặp tài liệu, túi nhỏ, ví, ví đựng thẻ tín dụng, ví tiền không làm bằng kim loại quí, cặp sách, hòm và va-li; ô, lọng, gậy chống; roi và yên cương, túi đựng chìa khoá, túi đi tắm biển, túi du lịch (làm bằng da ma-rô-canh); vòng đeo cổ dùng cho động vật; túi, bao đựng, túi cỡ nhỏ bằng da dùng để đóng gói; túi cho người cắm trại; túi đựng quần áo (để đi du lịch).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quần áo (trang phục), quần jin, quần dài, quần áo lao động, áo liền quần (trang phục), quần soóc, quần soóc lửng, áo bờ-lu, áo sơ mi, áo cánh (nữ), áo vét, áo bờ lu dông, áo chui đầu đan bằng sợi, áo phông, áo rét ngắn tay, y phục, áo gi-lê, áo pacca (áo khoác ngắn không thấm nước, có mũ) áo khoác, áo mưa, váy ngắn, quần áo lót, áo may ô (dùng để tắm), tất dài, quần áo bó, tất ngắn, áo choàng (dùng sau khi tắm hoặc mặc trong phòng ngủ), áo choàng (mặc) khi tắm xong, đồ lót của nữ, quần áo tã lót dùng cho trẻ sơ sinh, thắt lưng, ca vát, găng tay (trang phục), khăn quàng bằng lông, khăn quàng cổ, khăn quàng chéo (lễ phục), khăn choàng vai, giày dép, giày ủng, giày păngtup, giày mềm; đồ đội đầu, mũ, mũ lưỡi trai, mũ nồi, mũ bonê (trùm đầu, không vành), áo nịt ngực; yếm không làm bằng giấy; quần áo da; quần đùi; xu chiêng (nịt vú); băng treo tất; nịt (dùng cho bít tất); váy trong; áo chẽn; tã lót (của trẻ em) bằng sợi dệt; quần áo ngủ; áo dài mặc trong nhà; quần xi líp.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

FIDIS

71 rue Albert Dhalenne 93407 Saint Ouen, Cedex, France.

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO

Số 21, phố Vạn Bảo, phường Cống Vị, quận Ba Đình, TP Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PARIS".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 30/09/2004 đến 26/06/2006. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

    Thủ tục khác
  3. Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

    Thẩm định hình thức

    Đơn đã qua thẩm định hình thức và được xác nhận hợp lệ. Thời hạn thẩm định hình thức là 01 tháng kể từ ngày nộp đơn (khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ).

  4. Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

    Thẩm định hình thức

    Đơn đã qua thẩm định hình thức và được xác nhận hợp lệ. Thời hạn thẩm định hình thức là 01 tháng kể từ ngày nộp đơn (khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ).

  5. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  6. Quyết định cấp văn bằng bảo hộ

    Cấp văn bằng

    Nhãn hiệu được chấp nhận bảo hộ; Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn (khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ).

  7. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  8. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  9. Công bố B

    Công bố đơn
  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ANAMAI PARIS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2004-10388 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu ANAMAI PARIS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ANAMAI PARIS?
Chủ đơn là FIDIS, địa chỉ 71 rue Albert Dhalenne 93407 Saint Ouen, Cedex, France.. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ANAMAI PARIS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/09/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/09/2014.
Phần nào của nhãn hiệu ANAMAI PARIS không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PARIS". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ANAMAI PARIS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ