Nhãn hiệu HANJUNG

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1996-27808
Ngày nộp đơn
20/03/1996
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0023446-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu HANJUNG được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1996-27808 ngày 20/03/1996, chủ đơn là korea heavy industries construction co., ltd.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/02/1997.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
HANJUNG
Số đơn
VN-4-1996-27808
Ngày nộp đơn
20/03/1996
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1996-27808
Số văn bằng bảo hộ
4-0023446-000
Ngày cấp văn bằng
25/12/1996
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/03/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Kim loại thường và hợp kim của chúng, sắt thép thành phầm hoặc bán thành phẩm; thỏi đúc bằng kim loại thường, nguyên liệu đường ray xe lửa (bằng kim loại), khoá và hàng ngũ kim; thép đúc, sắt đúc, khuôn đúc, đường ống dẫn khí nén và phụ kiện bằng kim loại, tháp ngưng tụ bằng kim loại, thùng chứa kim loại không cho mục đích vệ sinh, các loại sản phẩm kim loại thường không xếp vào các nhóm khác.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy và máy công cụ; mô tơ và động cơ không dùng cho phương tiện giao thông bộ; máy phát điện xoay chiều, các bộ liên kết chuyển động và đai truyền (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ), máy nghiền xi măng, các thiết bị ngưng; hệ thống lắp đặt thiết bị ngưng tụ; bộ chuyển đổi dùng cho xưởng luyện thép; bộ phận truyền động; cần cẩu; máy nghiền, máy loại không khí ở túi nước (trong mỏ), tháp khoán; tuốc bin ga; máy phát điện, máy công cụ cầm tay dùng cho việc xếp dỡ; tời nâng, tuốc bin thủy lực, máy đóng gói, máy nghiền xoay, máy tuyển quặng, tuốc bin hơi nước, băng chuyền theo đường ống; máy phát điện dùng tua bin hơi nước; thùng hút liệu; tời.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị chiếu sáng, sưởi nóng sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, phân phối nước và thiết bị vệ sinh, thiết bị khử mùi không khí, hệ thống lọc khí; máy và thiết bị lọc khí; thiết bị làm nóng không khí; hệ thống khử muối từ nước biển, tháp chưng, cất; hệ thống tách bụi cho mục đích công nghiệp; thiết bị hút bụi chạy điện; thiết bị làm bốc hơi; ống dẫn khói cho nhà máy; thanh ghi lò; lò luyện kim; bếp ga; thiết bị tích nhiệt, lò thiêu; hệ thống xử lý năng lượng hạt nhân và hạn chế vật liệu hạt nhân; thiết bị i-on hoá dùng để xử lý không khí; lò sấy, lò phản ứng hạt nhân; thùng cấp nước có áp suất cho mục đích vệ sinh; tháp lọc cho việc chưng cất, thiết bị sinh hơi nước, két nước cho mục đích vệ sinh, thiết bị công trình lấy nước, thiết bị lắp đặt cung cấp nước, thiết bị trao đổi nhiệt (không phải là bộ phận của máy móc), thiết bị sinh hơi hồi phục nhiệt, lò phản ứng.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ xây dựng nhà máy; dịch vụ rải nhựa đường; dịch vụ xây dựng và bảo dưỡng đường ống dẫn nước, lắp đặt và sửa chữa thiết bị phun nước, dịch vụ xây dựng bến cảng; lắp đặt và sửa chữa lò sưởi, buồng đốt, sửa chữa xe cộ.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ kỹ thuật xây dựng; dịch vụ phác hoạ xây dựng; dịch vụ vẽ thiết kế, dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ tư vấn kiến trúc; dịch vụ nghiên cứu công nghệ; dịch vụ thiêu rác và đồ phế thải; dịch vụ nghiên cứu cơ khí, dịch vụ hủy rác và đồ phế thải.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

korea heavy industries construction co., ltd.

555 Guygok-dong, Changwon, Kyungsangnam-do 641-792, Republic of Korea

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.12

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 25/02/1997. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu HANJUNG hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1996-27808 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu HANJUNG đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu HANJUNG?
Chủ đơn là korea heavy industries construction co., ltd., địa chỉ 555 Guygok-dong, Changwon, Kyungsangnam-do 641-792, Republic of Korea. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu HANJUNG được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/03/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/03/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với HANJUNG hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 06/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ