Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá
Nhựa clorua polyvinyl; hợp chất clorua polyvinyl; styren butadien acrynitril; acrylonitrile styren; polystyren, styren expoxyt, metacrylat polymetyl; polybutylen terephthalat; dioctyl phthalat; đa acetal; polyethylen, terephthalat polyethylen; polycarbonat; polyamid; hợp chất polycarbonat/acrylonitril butađien styren; polypropylen octanol; butanol, acid acrylic; acrylat metyl; acrylat ethl; acrylat butyl; acrylat ethylhexyl (II), dioxide carbon dạng lỏng, sulfat natri; ethylen; propylen; butadien, bezen; toluen; xylen, carbon đen; dioxide titan; monome styren, monome clorua vinyl glycerin; acid béo; cồn, sobiton.
Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.