SUMMIT PARTNERS EUROPE PRIVATE EQUITY FUND Từ chối Số đơn: 995283 Nộp 05/01/2009 Nhóm 36 Summit Partners LP
Nhãn hiệu 926290 Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 926290 Nộp 18/05/2007 Nhóm 18 Nhóm 25 Fred Perry (Holdings) Limited
FRED PERRY Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 928201 Nộp 18/05/2007 Nhóm 18 Nhóm 25 Nhóm 35 Fred Perry (Holdings) Limited
Nhãn hiệu 928986 Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 928986 Nộp 18/05/2007 Nhóm 18 Nhóm 25 Nhóm 35 Fred Perry (Holdings) Limited
SUMMIT PARTNERS VENTURE CAPITAL FUND Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 885793 Nộp 18/04/2006 Nhóm 36 Summit Partners LP
SUMMIT PARTNERS SUBORDINATED DEBT FUND Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 885794 Nộp 18/04/2006 Nhóm 36 Summit Partners LP
SUMMIT PARTNERS PRIVATE EQUITY FUND Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 885795 Nộp 18/04/2006 Nhóm 36 Summit Partners LP
SUMMIT PARTNERS LEADERS IN PRIVATE EQUITY AND VENTURE CAPITAL Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 895970 Nộp 18/04/2006 Nhóm 36 Summit Partners LP