Nhãn hiệu HPGC

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
976553
Ngày nộp đơn
11/01/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 30

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu HPGC được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 976553 ngày 11/01/2008, chủ đơn là HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP HOLDING CO., LTD. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do HEILONGJIANG PROVINCE QITIAN TRADEMARK AGENCY CO.,LTD đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
HPGC
Số đơn
976553
Ngày nộp đơn
11/01/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
11/01/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical preparations; chemico-pharmaceutical preparations; cachets for pharmaceutical purposes; injection (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); Chinese patent drugs; medicines for human purposes; tablet (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); medicinal extracts; water aqua (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); API (active pharmaceutical ingredient) (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); medical preparations for slimming purposes; medicines for dental purposes; diagnostic preparations for medical purposes; medicinal drinks; amino acids for medical purposes; tinctures; medicinal oils (antirheumatic tinctures); oils (treatment for common cold); menthocamphorate; (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); radiopharmaceuticals; medicated wine (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); blood plasma; pharmaceutical preparations for treating dandruff; dietetic substances adapted for medical use; dietetic food preparations adapted for medical purposes; biochemicals; blood products; gelatin pearl (terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); syrups for pharmaceutical purposes; eye-wash; vitamin preparations; vaccines; decoctions for pharmaceutical purposes; disinfectants for hygiene purposes; medicinal infusions; medicinal tea; gelatin for medical purposes; medicinal herbs; lotions for pharmaceutical purposes; liniments; serums; opotherapy preparations; pills for pharmaceutical purposes; pharmaceutical preparations for skin care; tonics (medicine); suppositories; sunburn ointments; royal jelly (for medical purposes).

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Nutritional capsules, not for medical purpose, nutritional powder, not for medical purpose, nutrient fluid, not for medical purpose, nutritional ointment, not for medical purpose (all aforementioned terms considered too vague by the International Bureau - Rule 13(2)(b) of the Common Regulations under the Madrid Agreement and Protocol); royal jelly for human consumption (not for medical purposes).

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP HOLDING CO., LTD

No. 94 Gongchang Road,, Daoli District, Harbin (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

HEILONGJIANG PROVINCE QITIAN TRADEMARK AGENCY CO.,LTD

Room 1106, Tower A,Building Hongguang,290 Xinyang Road,Daoli District, HarbinHeilongjiang Province (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.1826.01.24
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.24

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BX, BY, CH, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BX, BY, CH, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu HPGC hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 976553 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu HPGC đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu HPGC?
Chủ đơn là HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP HOLDING CO., LTD, địa chỉ No. 94 Gongchang Road,, Daoli District, Harbin (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu HPGC được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/01/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 11/01/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với HPGC hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ