Nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
943962
Ngày nộp đơn
31/01/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 39

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 943962 ngày 31/01/2007, chủ đơn là Public Joint Stock Company "Aeroflot - Russian Airlines". Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Law firm "Gorodissky & Partners" Ltd. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/07/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
AEROFLOT Russian Airlines
Số đơn
943962
Ngày nộp đơn
31/01/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
31/01/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport; packaging and storage of goods; travel arrangement, including air transport; boat rental; booking of seats for travel; travel reservation; transport reservation; towing; vehicle towing; water distribution; message delivery; parcel delivery; delivery of goods; delivery of goods by mail order; launching of satellites for others; transportation information; storage information; arranging of cruises; arranging of tours; hauling; carting; transport and storage of trash; transporting furniture; removal services; barge transport; ferry-boat transport; transport of travelers; freight; armored-car transport; bus transport; car transport; boat transport; railway transport; marine transport; passenger transport; river transport; porterage; refloating of ships; shipbrokerage; transport brokerage; freight brokerage; operating canal locks; car rental; truck rental; rental of diving bells; rental of diving suits; rental of motor racing cars; rental of wheelchairs; rental of storage containers; horse rental; coach rental; frozen-food locker rental; vehicle rental; stevedoring; unloading cargo; electricity distribution; distribution of energy; delivery of newspapers; packaging of goods; ambulance transport; garage rental; rental of vehicle roof racks; rental of warehouses; ice-breaking; piloting; water supplying; escorting of travelers; underwater salvage; salvage of ships; taxi transport; streetcar transport; transport by pipeline; rescue operations (transport); wrapping of goods; car parking; chauffeur services; pleasure boat transport; courier services (messages or merchandise); salvaging; tourist offices (except for hotel reservation); freighting; storage of electronically-stored data or documents; boat storage; storage of goods; storage; sightseeing; freight forwarding; location of freight-cars by computer.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Public Joint Stock Company "Aeroflot - Russian Airlines"

House 10, Arbat Street, RU-119002 Moscow (RU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Law firm "Gorodissky & Partners" Ltd.

25, bldg. 3, B. Spasskaya str.RU-129090 Moscow (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Russian Airlines. Russian Airlines. Russian Airlines.

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Động vật 03.07.17
  • Hàng kim khí, dụng cụ, thang 14.07.0114.09.07
  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.07.11
  • Màu sắc 29.01.14

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/07/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AT, AZ, BX, BY, CN, CO, CZ, EE, ES, FR, GB, GE, IL, IR, IT, JP, KG, KR, LT, LV, TJ, TR, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, AM, AZ, BX, BY, CO, EE, ES, GE, IL, IR, KG, KR, LT, LV, TJ, TR, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, CN, CZ, FR, GB, IT, JP, US

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative (Formalities Examination)

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 943962 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines?
Chủ đơn là Public Joint Stock Company "Aeroflot - Russian Airlines", địa chỉ House 10, Arbat Street, RU-119002 Moscow (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 31/01/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 31/01/2017.
Phần nào của nhãn hiệu AEROFLOT Russian Airlines không được bảo hộ riêng?
Russian Airlines. Russian Airlines. Russian Airlines. Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với AEROFLOT Russian Airlines hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ