Nhãn hiệu NOVADRY

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
916134
Ngày nộp đơn
09/06/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu NOVADRY được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 916134 ngày 09/06/2006, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ANAQUA SERVICES đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
NOVADRY
Số đơn
916134
Ngày nộp đơn
09/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
09/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather or imitation leather goods (excluding cases adapted to the products for which they are intended, gloves and belts); handbags, travelling bags, beach bags, trunks and suitcases, vanity cases (not fitted), travelling sets, garment bags for travel; bags for campers; rucksacks; sports bags other than those adapted for their contents, banana pouches, wheeled bags, beggar's bags, satchels (leather goods); sling bags for carrying infants; purses, purses not of precious metal, card wallets (wallets), briefcases (leather goods), document cases, attaché cases; school bags, school satchels, college satchels; key cases (leather goods); whips, harness and saddlery; saddles, saddle covers, saddle bags, saddle base layers, saddle pads, saddle trees and straps, cruppers; leather straps (saddlery); saddlery, harness for animals, bits for animals (harnesses), collars for animals, leather straps; halters, head-stalls, lunge reins, reins, draw reins (horse-riding), stirrup leathers, nose bags, surcingles, muzzles, martingales, riding crops, all the above goods for horses; game bags (other than those adapted to products for which they are made), shoulder bags, hunting bags; umbrellas, parasols and walking sticks.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bedding material (excluding linen), namely sleeping bags for camping, camp beds, mattresses, air mattresses, not for medical purposes; garment covers (storage), camping furniture.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes; string; nets, fishing nets; camouflage nets; tents; tarpaulins, covers for camouflage, vehicle covers; sails (rig), sails for ski sailing, covers for sails; raw fibrous textile materials, down (feathers); padding materials (not of rubber or plastics); hay nets.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics; fabrics for textile use, waterproof fabric, elastic woven material, adhesive fabrics for application by heat; fabric for manufacturing clothes and footwear; toile; sleeping bags (sheeting), sheets; bed blankets; travelling rugs; bed covers; bath linen (except clothing), face towels of textile, washing mitts, large bath towels; mosquito nets; banners; fabric labels.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing for men, women and children; pyjamas, dressing gowns, T-shirts, shirts, sweaters, pullovers, polar wear, waistcoats, skirts, dresses, fatigue trousers, tapered trousers, salopettes, peignoirs, bath-robes, bathing suits, bathing caps; sportswear (except diving clothes), tracksuits, shorts, cycling shorts; climbing clothes, hiking clothes, hunting clothing, clothing for angling, riding clothing; waterproof clothing, raincoats, anoraks, windcheaters, ponchos, pelerines, ski suits, wet suits for water-skiing; gloves (clothing); knitwear; lingerie, boxer shorts, brassieres; underwear, turtlenecks, briefs, socks, stockings, tights, ties, scarves, sashes for wear, belts; headgear, hats, caps, bonnets, gob hats, berets, hoods, headbands; gaiters; footwear (except orthopaedic footwear); sports footwear, walking boots, hiking boots and shoes, mountaineering shoes, beach shoes, ski boots, golf shoes, anglers' shoes, hunting shoes, boots, riding boots, climbing shoes, bath sandals and slippers; wading boots; covers for shoes; soles for footwear; money belts with hide-away compartments for travelling (leather goods).

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4 boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ANAQUA SERVICES

Rue M. DormoyF-64000 PAU (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AE, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BX, BY, CH, CL, CN, CO, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, GH, GR, HR, HU, ID, IE, IL, IS, IT, JP, KE, KH, KR, KZ, MA, MC, ME, MG, MK, MN, MU, MY, NO, NZ, OA, OM, PK, PL, PT, QA, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, TH, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AT, AU, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KR, MA, MC, ME, MG, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AT, AU, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, ES, FI, GB, GR, HR, HU, IE, IT, JP, KP, KR, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu NOVADRY hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 916134 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu NOVADRY đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu NOVADRY?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4 boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu NOVADRY được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 09/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 09/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với NOVADRY hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ