Nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
914170
Ngày nộp đơn
01/08/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 914170 ngày 01/08/2006, chủ đơn là SH GROUP GLOBAL IP HOLDINGS, L.L.C.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Mark Leonardo đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
1 HOTEL & RESIDENCES
Số đơn
914170
Ngày nộp đơn
01/08/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
01/08/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cosmetics and skin care preparations namely, face, body, hand and foot moisturizers; face, body, hand and foot scrubs; face, body, hand, and foot toners; face, body, hand, and foot astringents; non-medicated powders for the face, body and hands; after shower skin lotions; skin cleansers, nail polish, nail polish remover; hand soap, body soap, face soap, perfume, Cologne, eau de toilette; mascara, blush, eye shadow, lip stick, lip gloss, make-up, make-up remover, eye cream, shaving creams, shaving gels, after shave lotions and gels; deodorant and antiperspirants for personal use; skin lotions; essential oils for personal use; suntanning preparations, sun screen preparations, sun block preparations; hair care and styling preparations namely, shampoos, conditioners, sprays, gels, mousses and tonics; bath products namely, non-medicated bath salts, bath crystals, bath oils, bath beads, bath gels, bubble bath.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leasing, rental, and management of condominiums, apartments, villas and residential homes; leasing, rental, and management of condominiums, apartments, villas and residential homes in vacation and resort communities; real estate brokerage services.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Casinos, namely gambling and gaming services; live entertainment, namely, live performances by musical bands and live comedy shows; night club services; health club services, namely providing instruction and equipment in the field of physical exercise; leisure club services, namely, country club and golf club services; provision of sport and recreational facilities; arranging and conducting educational conferences; arranging and conducting entertainment exhibitions in the nature of comedy acts, dance acts, theater acts, plays, stage productions, magic shows, performance art shows; theatrical booking agencies, namely, theater, opera and concert ticket reservations.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hotels; condominium hotels; hotel services; resort hotel services; SPA services, namely, providing temporary accommodations and meals to clients of a health or beauty SPA; restaurants; bars; restaurant and bar services.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Health SPA services for health and wellness of the body and spirit offered at health resorts; health SPA services, namely, cosmetic body care services.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SH GROUP GLOBAL IP HOLDINGS, L.L.C.

Corporation Trust Center,, 1209 Orange Street, Wilmington Delaware 19801 (US)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Mark Leonardo

Nutter, McClennen & Fish, LLP,155 Seaport Boulevard, Seaport WestBoston MA 02210 (US)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.09
  • Hình và khối hình học 26.11.08
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.07.24

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, EE, EM, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KR, LT, LV, MA, MC, ME, MN, MZ, NA, NO, PL, PT, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SX, TR, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Division/Merger of basic registration, US

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AG, AL, AM, AN, AT, AU, BG, BT, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, EE, EM, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SL, SY, SZ, TM, TR, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 914170 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES?
Chủ đơn là SH GROUP GLOBAL IP HOLDINGS, L.L.C., địa chỉ Corporation Trust Center,, 1209 Orange Street, Wilmington Delaware 19801 (US). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu 1 HOTEL & RESIDENCES được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 01/08/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 01/08/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với 1 HOTEL & RESIDENCES hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ