Nhãn hiệu OODJI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
911799
Ngày nộp đơn
03/11/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu OODJI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 911799 ngày 03/11/2006, chủ đơn là Limited Liability Company "August". Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Law firm Gorodissky and Partners Ltd. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 23/02/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
OODJI
Số đơn
911799
Ngày nộp đơn
03/11/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
03/11/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, perfumes, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices; almond oil for cosmetic purposes; almond oil; almond soap; amber (perfumery); depilatories; make-up removing products; lipstick; beauty masks; shaving products; leather preservatives (polishes); creams for leather; cosmetic preparations for slimming purposes; sunscreens (cosmetic preparations for skin tanning); aromatics (essential oils); fabric softeners; astringents for cosmetic purposes; cosmetic bath preparations; bath salts, not for medical purposes; cotton buds for cosmetic purposes; non-medicated oral care products; hair lotions; hair dyes; eyelash cosmetics; colorants for toilet purposes; cosmetic sets; cosmetic creams; lotions for cosmetic use; cosmetic pencils; eau de Cologne; lavender water; scented water; eaux de toilette; oils for cosmetic purposes; oils for toilet purposes; oils for perfumes and scents; cleansing milks; tissues impregnated with cosmetic lotions; make-up products; cosmetic preparations for skin care.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods made of or coated with these materials not included in other classes; jewellery, precious stones; horological and chronometric instruments; jewellery and bijouterie articles; silverware (with the exception of cutlery, table forks and spoons); coins; rings (jewellery); earrings; brooches (jewellery); necklaces (jewellery); tie pins; ornaments (jewellery); works of art of precious metal; jewellery cases or boxes of precious metals; watches; chronographs (watches); watch cases, straps, chains, springs or glasses; fancy key rings, statues or figurines (statuettes) of precious metal; cigar or cigarette or tobacco cases (of precious metals); boxes and cases for timepieces and jewellery; medals; kitchen or household utensils of precious metal; tableware of precious metal; trays of precious metals for household use.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials and not included in other classes; animal skins, hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; card cases (wallets); key cases (leatherware); attaché cases; briefcases; moleskin (imitation of leather), imitation leather; sunshades; whips and saddlery; wallets; purses not of precious metal, handbags, backpacks, wheeled bags, bags for climbers, bags for campers, travelling bags, beach bags, school bags; case designed to contain toiletry articles; travelling sets (leatherware); key cases (leatherware), toiletry and make-up bags (unfitted); collars and clothing for animals; shopping nets or bags; sachets and bags (envelopes, small bags), for packaging purposes (made of leather).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics and textiles; bed and table covers; fabrics for textile use; elastic fabrics; velvet, bed linen; household linen; table linen not of paper; bath linen (except clothing).

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; shirts, clothing of leather or imitation leather; clothing articles; feminine clothing articles; hoods (clothing); belts (clothing); gloves (clothing); neckscarves; ties, hosiery; socks; slippers; beach, ski or sports footwear; textile nappies; underwear; dress coats; blouses; shirts; short-sleeved shirts; T-shirts; coveralls; slips (underwear); suits; trousers; jackets; pullovers; waistcoats; sweaters; dresses; shirt yokes; shirt fronts; ready-made linings (clothing accessories); coats; stuff jackets; pelerines; gabardines (clothing); waterproof clothing; pockets for clothing; pocket squares (clothing); jerseys (clothing); knitwear (clothing); underclothing; peignoirs; pyjamas; dressing gowns; caps; scarves; underwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Limited Liability Company "August"

Zvezdnaya str., 1, letter А,, premise 22-N, room 851,, Zvezdnoye Municipal District, intracity territory, RU-196158 Saint-Petersburg (RU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Law firm Gorodissky and Partners Ltd.

Kamennoostrovsky prosp., 1-3,off. 30RU-197046 Saint-Petersburg (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 23/02/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AZ, BA, BG, CU, DZ, EG, HR, KE, KP, KZ, LI, MC, ME, MK, MZ, NO, RO, RS, SD, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. New license

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BT, BY, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, SD, SG, SL, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu OODJI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 911799 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu OODJI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu OODJI?
Chủ đơn là Limited Liability Company "August", địa chỉ Zvezdnaya str., 1, letter А,, premise 22-N, room 851,, Zvezdnoye Municipal District, intracity territory, RU-196158 Saint-Petersburg (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu OODJI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/11/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 03/11/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với OODJI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ