Nhãn hiệu FABIANI

Từ chối
Số đơn
910251
Ngày nộp đơn
17/02/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu FABIANI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 910251 ngày 17/02/2006, chủ đơn là GALERIA Kaufhof GmbH. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Epic Legal PartG mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
FABIANI
Số đơn
910251
Ngày nộp đơn
17/02/2006
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Badges of precious metal; cups of precious metal; containers and/or vessels and/or baskets of precious metal, for domestic use or kitchen; fittings for dishes, of precious metal; rolled-on gold products (precious metal); precious metals (raw or partly processed); precious metal alloys; jewels, half jewels, jewel imitations; jewellery, in particular charms, pins, wristbands, brooches, cloisonne jewellery products, wire of precious metal, gold wire, chains, necklaces, medals, medallions, beads, jewellery rings, ear rings, ear studs, key fobs, silver and/or gold jewellery; jewel boxes of precious metal; needles of precious metal; watches, in particular wrist watches, chronographs, electric watches, solar watches, pendulum clocks, alarm clocks, radio alarm clocks, fitness watches, stop watches, master clocks; pocket watches; watch bands, watch springs, watch cases, watch chains, clock faces for watches, watch chain pendants (berloken), clockworks, watch hands, watch glasses, watch jewel cases; flasks of precious metal; objects of imitated gold; purses of precious metal; gold and silver products (except cutlery, forks and spoons); towel racks of precious metal; towel bars and towel rings of precious metal; household appliances of precious metal; cabarets (trays) of precious metal; coffee pots, of precious metal (non-electric); coffee sets of precious metal; boxes of precious metal; candle extinguishers of precious metal; candlesticks of precious metal; candle rings of precious metal, kitchen vessels and/or kitchen devices of precious metal; art objects of precious metal; coins; needle cases of precious metal; needle boxes of precious metal; needles of precious metal; nutcrackers of precious metal; napkin rings of precious metal; tobacco boxes of precious metal; trays for the household of precious metal; table ornaments of precious metal; tableware of precious metal; dinner service of precious metal; tea and/or coffee and/or sugar boxes of precious metal; tea strainers, coffee filters of precious metal; time measuring devices, in particular chronometers.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and leather imitations as well as goods made from these, included in this class, in particular leather belts, leather covers, travel manicure cases (leatherware) (not fitted), bags, leather straps and strings, furniture covers made of leather; sling bags for carrying infants; bathing bags, clothes for animals; alpenstocks; wallets; camping bags; document briefcases, document cases; boxes of leather or leather cardboard; shopping bags, shopping nets; hide blankets (fur); hides (furs); walking sticks; purses (wallets); travel and hand suitcases, handbags, handles for suitcases, briefcases, cosmetic cases and/or cosmetic bags (not fitted); make-up cases (not fitted), beauty cases (not fitted); key cases (leatherware), backpacks, school bags, satchels, sport bags; purses; cloth bags for travelling; animal skins and hides; furs; umbrellas, umbrella handles; umbrella sticks, umbrella rings, sun shades and walking sticks; stick handles; suit bags for travelling.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Baby clothes, baby diaper pants (clothing), baby diapers made of textile materials; bathing suits, swimming trunks, bathrobes, bathing caps, bikinis, bathing sandals, bathing shoos; bandanas (nerckerchiefs); clothing made of leather and/or imitated leather; clothing for drivers; clothing for women, men, children, babies and teenagers; bodysuits (teddies, bodies); showering caps; dress handkerchiefs; carnival costumes; mittens; fisherman's vests (angler's vests); foot muffs (not electrically heated); galoshes; gaiters; money belts (clothing); non-slipping devices for shoes; belts (clothing); gymnastics clothes, gymnastics shoes; scarves; gloves (clothing); shirt blouses, shirt inlays, shirt collars (loose), chemises; chemise-panty sets (underwear); trousers, trouser straps, braces; hip belts; hat shapes; suits, jackets, dresses, skirts, ready-made linings (parts of clothing); dress pockets (prefabricated); ready-made clothing; headgear, including caps, bonnets, berets, cap visors, hats, hoods, headscarves; ties, cravats; bibs, not of paper; liveries; cuffs (clothing); coats; corsages (clothing); ear muffs (clothing); pairs of overalls; paper hats (clothing); furs (clothing); cyclist clothing; shoes (loafers), including leather shoes, sandals, canvas shoes (espadrillos), slippers, wood shoes, beach shoes, sports shoes; shoe products, including heels (for shoes), heel impact plates for shoes, insoles, shoe soles; scarves, sashes; pyjamas, sleeping masks; veils (clothing); boots, half boots (bootees); pinafores (clothing); underwear, including undershirts; underpants, panties, slips, bras, underskirts; bodices, corsets, underwear (sweat-absorbent); ski boots; socks, sock holders; sportswear and sports underwear; headbands (clothing); garters, stockings, suspenders, pantyhose, half stockings; water ski suits; vests; knitwear (clothing).

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GALERIA Kaufhof GmbH

Leonhard-Tietz-Str. 1, 50676 Köln (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Epic Legal PartG mbB

Leopoldstr. 18280804 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative, DE

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative, DE

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, BX, CN, ES, GB, GR, IT, MA, PL, RO, RS, TR, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, ES, GB, GR, MA, PL, RO, RS, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, BX, CN, TR

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu FABIANI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 910251 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu FABIANI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu FABIANI?
Chủ đơn là GALERIA Kaufhof GmbH, địa chỉ Leonhard-Tietz-Str. 1, 50676 Köln (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu FABIANI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/02/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với FABIANI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/06/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ