Nhãn hiệu Schindler

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
883565
Ngày nộp đơn
13/01/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Schindler được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 883565 ngày 13/01/2006, chủ đơn là Inventio AG. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Inventio AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Schindler
Số đơn
883565
Ngày nộp đơn
13/01/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
13/01/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Staircases of metal, stair treads of metal, doors of metal, door cases, door frames of metal, cables and belts of metal, foundry molds of metal, guide rails, frames of metal for building, partitions of metal, girders of metal, wall covering elements of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Elevators and freight elevators and their parts (all these goods included in this class), elevator cars of metal, escalators, moving walks and their parts (all these goods included in this class), including rollers for steps, rollers for pallets, steps and pallets and handrails, and other vertical, horizontal and inclined transport systems; electric motors and their parts (all these goods included in this class), transmissions excluding those for land vehicles, hydraulic motors, hydraulic drives excluding those for land vehicles, electric drives for machines, motors and engines (excluding motors and engines for land vehicles), drives for doors excluding those for land vehicles, brakes and brake linings excluding those for land vehicles, brake shoes excluding those for land vehicles, car safety devices for elevators, bearings for machines, couplings (connections) excluding those for land vehicles, drive belts, drive shafts excluding those for land vehicles, control apparatus for machines, motors or engines (excluding motors or engines for land vehicles), speed limiters, cables and belts for elevator motors, cable pulleys of metal (mechanical parts); steps and pallets of metal for escalators and for moving walks.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and electronic measuring, signaling, monitoring apparatus as well as controlling and regulating apparatus (all these goods included in this class), in particular optical and acoustic signaling apparatus and signal transmitters, control panels, warning devices, data and instruction input apparatus (computer apparatus), apparatus for listing, receiving, recording, transmitting, converting, sending and reproducing data, speech, texts, signals, sounds and images, microprocessors, remote monitoring apparatus, remote control apparatus, systems for monitoring people, electronic identification systems, identification chips; electrical transformers; computer software, electronic publications (downloadable), magnetic and digital recording media, electric wiring equipment, namely electric cable ducts, cable clips, clamps (electricity), cable sheaths for power lines, electric cables, electric wires, equipment for power lines (wires, cables), integrated circuits, switches, printed circuits, control panels, fuses (electricity); safety circuits.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advice for company organization and management; marketing; advertising; public relations; preparation and organization of shows and exhibitions for economic or advertising purposes; publication of advertising texts and dissemination of advertisements; presentation of goods or services for advertising purposes; distribution of advertising material and of product samples; online advertising on a computer network; grouping and systematization of information in data banks; management of data on servers; call center services, namely order processing, accepting orders and invoicing, locating shipments of merchandise by means of computers, and also in the framework of the provision of software on the Internet (follow-up services); personnel recruitment and placement; grouping of various goods (excluding their transport) for third parties for making it easier for consumers to see and acquire these goods, e-commerce services, namely provision of information on goods via telecommunication networks for advertising and sale purposes.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installation, maintenance and repair of locking systems and of access devices for public facilities, for buildings; installation, maintenance, repair and modernization of elevators and freight elevators, of escalators, moving walks and other vertical, horizontal and inclined transport systems; installation and maintenance of network systems, maintenance and repair of technical systems by means of electronic networks.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Technical advice, technical project planning and engineering services for electric and hydraulic elevators, escalators, moving walks, other vertical, horizontal and inclined transport systems of all types as well as for locking systems; technical advice, technical project planning and engineering services in the field of access control to buildings, to public facilities and to elevators and freight elevators, to escalators, moving walks and other vertical, horizontal and inclined transport systems; technical expertise services; programming, debugging, installation and maintenance of software as well as advisory services relating thereto; creation and follow-up of Web sites for third parties; rental of access time to data banks (computer services); technical research; licensing agreement for commercial protection rights.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Inventio AG

Postfach, CH-6052 Hergiswil (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Inventio AG

PostfachCH-6052 Hergiswil (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.0126.01.1026.07.03
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BY, CL, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, IR, IS, JP, KE, KG, KH, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MU, MY, MZ, NA, NO, NZ, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, TT, UA, US, UZ, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  2. Limitation, AU, MA, SG, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BY, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BY, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Schindler hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 883565 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Schindler đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Schindler?
Chủ đơn là Inventio AG, địa chỉ Postfach, CH-6052 Hergiswil (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Schindler được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 13/01/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 13/01/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Schindler hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ