Nhãn hiệu IXTAR

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
871512
Ngày nộp đơn
23/03/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu IXTAR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 871512 ngày 23/03/2005, chủ đơn là RENAULT s.a.s.. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/10/2022.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
IXTAR
Số đơn
871512
Ngày nộp đơn
23/03/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/03/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Abrasives, abrasive papers, ammonia detergent, anti-rust products, furbishing materials, shining products, polishing wax, leather preservatives, polishing creams, washing soda for cleaning, creams for leather, degreasers other than for use in manufacturing operations, disinfectant soaps, deodorant soaps, stain removers, detergents other than for use in manufacturing operations and for medical purposes, oils for cleaning purposes, washing products, cleaning products, polishing paper, rust removing products, soda lye, turpentine (degreasing products), varnish-removing products, leaching, cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial waxes, dust-removing products, lubricating oils, industrial greases, lubricants, waxes for belts, dust-binding compositions for sweeping.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vacuum cleaners, bags for vacuum cleaners, dust extraction installations, suction machines for industrial purposes, cartridges for filtering machines, dust-removing installations for cleaning, pressure reducers (machine parts), mechanical reels for flexible hoses, washing apparatus, vehicle washing installations, coin-operated washing machines, high-pressure cleaning apparatus, machines and apparatus (electric) for cleaning, tool holders (machine parts), hand-held tools other than manually operated, polishing machines and apparatus (electric), vacuum cleaner accessories for diffusing perfumes and disinfectants, dust-exhausting installations for cleaning, spraying machines, electrical carpet and rug shampooing machines, blowing machines, air suction machines, steam engines, pumps (machines).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scrapers, blades, razor blades, hand-operated hand tools, money scoops, guns (tools).

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Brushes (except paintbrushes), chamois leather for cleaning, cotton waste for cleaning, wool waste for cleaning, non-electric dusting apparatus, cloths impregnated with a detergent for cleaning, soap dispensers, sponges for household purposes, cleaning tow, steel wool for cleaning, gloves for household purposes, polishing gloves, nozzles for sprinkler hose, instruments for cleaning operated manually, cleaning cloths, scouring pads, perfume sprays, perfume vaporizers, buckskin for cleaning, garbage cans, containers for housework purposes (not of precious metal), saucepan scourers of metal, buckets, sprinkler hose nozzle.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Servicing and repair of vehicles, leather care, cleaning and repair, vehicle washing, vehicle polishing, repair information, anti-rust treatment for vehicles, vehicle cleaning.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Arranging and conducting of training workshops, training, correspondence courses, correspondence education.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

RENAULT s.a.s.

122-122 bis avenue du Général Leclerc, F-92100 BOULOGNE-BILLANCOURT (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/10/2022. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, BN, BT, CU, DZ, EG, GH, ID, IL, IR, JP, KE, LR, MA, MG, MW, NZ, OM, RO, RU, SD, SG, TN, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  2. Renewal, GH, KE, LR, MA, RO, RU, VN

    Thủ tục khác
  3. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  5. International Registration, MA, RO, RU

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu IXTAR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 871512 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu IXTAR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu IXTAR?
Chủ đơn là RENAULT s.a.s., địa chỉ 122-122 bis avenue du Général Leclerc, F-92100 BOULOGNE-BILLANCOURT (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu IXTAR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/03/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/03/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với IXTAR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ