Nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
865354
Ngày nộp đơn
11/03/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 37 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 865354 ngày 11/03/2005, chủ đơn là RADIO FREQUENCY SYSTEMS FRANCE. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ALCATEL-LUCENT INTERNATIONAL Trademark Department đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 2 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
THE CLEAR CHOICE
Số đơn
865354
Ngày nộp đơn
11/03/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
11/03/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications apparatus and instruments, including for transmission by broadcasting, aerials, including radar antennas, transmitting and receiving antennas for mobile facilities and radiotelephones, glass antennas for fastening on motor car windows, planar directional antennas and omni-directional antennas for telecommunications base stations, stripe waveguide and microband antennas, radio-relay antennas, antennas for troposcatter radio systems, antennas for satellite links, antennas for broadcasting by steered beam; radiowave filtering and/or coupling devices and apparatus; radiowave amplification devices and apparatus; devices and apparatus for protection against electromagnetic pulses and electromagnetic radiation; transponders for telecommunications networks; apparatus and equipment for analysing radio signals; waveguides, including high frequency waveguides; electric supply and/or shut-off apparatus; electric wires, ducts, transmission lines, conduits, conductors and cables, including high frequency cables, coaxial high-frequency cables, double conductors, high frequency power lines; accessories and connecting devices for electric ducts, transmission lines, conduits and cables, including connectors for cables; in-line connectors, wall crossings, cable joints, cable sealing ends, electric relays, electrical power plugs, sleeves, including closed sleeves for cables, cables and socket outlets for earthing.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fitting, assembly, maintenance and repair of the above equipment and of installations consisting of the above equipment.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Radiation measurement and monitoring services for the above equipment; radioelectrical measurement services for waveguides and coaxial cables, antennas and ground systems; design of telecommunications installations, including aerial systems; civil engineering work for telecommunications installations and aerial systems; engineering work, surveying, project analysis in the field of telecommunications installations and aerial systems.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

RADIO FREQUENCY SYSTEMS FRANCE

Centre de Villarceaux,, Route de Villejust, F-91620 NOZAY (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ALCATEL-LUCENT INTERNATIONAL Trademark Department

Site de Nokia Paris-Saclay,Route de VillejustF-91620 Nozay (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

2 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LT, LV, MA, MD, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. International Registration, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LT, LV, MA, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 865354 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE?
Chủ đơn là RADIO FREQUENCY SYSTEMS FRANCE, địa chỉ Centre de Villarceaux,, Route de Villejust, F-91620 NOZAY (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu THE CLEAR CHOICE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/03/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 11/03/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với THE CLEAR CHOICE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 24/05/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ