Nhãn hiệu ecovis

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
856324
Ngày nộp đơn
17/03/2004
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 35 Nhóm 36 Nhóm 41 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ecovis được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 856324 ngày 17/03/2004, chủ đơn là ECOVIS Europe AG. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do dipas Patentanwalts GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 19/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ecovis
Số đơn
856324
Ngày nộp đơn
17/03/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/03/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management; business administration; office functions; accountancy; book-keeping, auditing; internal and external auditing and accounting, business research, provision of commercial and business information, costs analysis and consultancy in relation thereto; consultancy and assistance in business management; secretarial consultancy services, corporate profitability services and marketing personnel management, testing and recruitment consultancy, assistance in the issue of notice of termination to executive personnel (outplacement); consultancy in respect of mergers, acquisitions and franchising; tax preparations; management consultancy, including business management, corporate planning and development, business project consultancy, corporate risk management, process management, corporate consultation in relation to company sales and acquisitions, taking up of capital for companies and the investigation of companies; accountancy for the purpose of providing attestation, including establishment and research in respect of fraud; organization of office functions; market research and market surveys; all the foregoing services, as far as included in this class.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Consultancy in respect of business liquidations; tax research; corporate financing; consultation in cases of business insolvency; financial risk management information; insolvency administration; insurance; financial affairs; monetary affairs; real estate affairs; consultation in respect of credit and debit note supervision, investments, subsidies and financing of loans; pension services; tax consultation; management and administration of real estate and property; financing of real estate and of property developments; customs clearance; insurance services; financial services; consultation in respect of financial matters and taxation; corporate financing, including consultation in respect of finance matters, financial assessment and financial consultation; services of an actuary; financial risk management; debt collecting agencies; fiscal assessments and estimations; monetary affairs; all the foregoing services, as far as included in this class.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; providing of training; entertainment; sporting and cultural activities; formation and training in respect of tax accounting, balance sheet preparation, tax consultation, individual aspects of attorney activity and legal consultation as well as in respect of business management, financial and management matters; publication of texts in respect of tax accounting, balance sheet matters, tax consultation, individual aspects of attorney activity and legal consultation as well as in respect of business, financial, and management matters; organization of conferences, seminars, symposia and meetings in respect of business, financial, and management matters; translation of formal contracts, legal certifications and legal documents (as far as included in this class).

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific and technological services and research and design relating thereto; industrial analysis and research services; design and development of computer hardware and software (with the exception of the field of telecommunication); legal services; consultation in the sectors of information technology, expert assessments; services in relation to legal matters, including consultation, representation of interests, legal disputes, and the handling of legal formalities; consultation in questions of taxation law; drafting of formal contracts, legal certifications and legal documents; the foregoing services, as far as included in this class.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ECOVIS Europe AG

Am Campus 1-11, 18182 Rostock-Bentwisch (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

dipas Patentanwalts GmbH

Eutelis-Platz 140878 Ratingen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 19/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GB, GE, IR, IS, JP, KR, KZ, LI, MA, MC, ME, MK, NO, RS, RU, SG, TJ, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, AU, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CY, CZ, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  7. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, BY, MA, VN

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AT, AU, BG, BX, CH, CN, CZ, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KR, LI, LT, LV, MC, MK, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, TR, UA, US, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ecovis hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 856324 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ecovis đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ecovis?
Chủ đơn là ECOVIS Europe AG, địa chỉ Am Campus 1-11, 18182 Rostock-Bentwisch (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ecovis được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/03/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/03/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ecovis hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ