Nhãn hiệu Power System

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
839197
Ngày nộp đơn
29/04/2004
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 32

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Power System được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 839197 ngày 29/04/2004, chủ đơn là Well Plus Trade GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Pieperjohanns Rechtsberatung đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Power System
Số đơn
839197
Ngày nộp đơn
29/04/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/04/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vitamin preparation as a food supplement; food concentrates as ready-to-eat food or for mixing, essentially consisting of animal or vegetable protein including carbohydrates and/or fat also with added vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; food concentrates as ready-to-eat food or for mixing essentially consisting of vegetable or animal protein including carbohydrates, plant fiber, cereals, or dried fruits and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; nutritional additives in liquid form or as powder or tablets or bars, essentially consisting of animal or vegetable protein and/or carbohydrates and/or fat also with vitamins, minerals, amino acids, sugar or substitutes for sugar; non-alcoholic beverages also as subsistence beverages essentially consisting of protein, carbohydrates with added vitamins, minerals, amino acids and sugar or substitutes for sugar; dry powder essentially consisting of aforementioned substances for preparing the abovementioned beverages; non-alcoholic beverages also as subsistence beverages essentially consisting of fruit extracts, vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar; dry powder essentially consisting of fruit extracts, vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar for preparing the abovementioned beverages; the aforementioned goods as dietetic and calorie-reduced products, for medical purposes.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Food concentrates as ready-to-eat food or for mixing, essentially consisting of animals protein including carbohydrates and/or fat also with added vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; food concentrates as ready-to-eat food or for mixing essentially consisting of animal protein including carbohydrates, plant fiber, cereals, or dried fruits and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; nutritional additives in liquid form or as powder or tablets or bars, essentially consisting of animal protein including carbohydrates and/or fat also with vitamins, minerals, amino acids, sugar or substitutes for sugar; the aforementioned goods also as dietetic and calorie-reduced products, not for medical purposes.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Food concentrates as ready-to-eat food or for mixing, essentially consisting of carbohydrates including vegetable protein and/or fat also with added vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; food concentrates as ready-to-eat food or for mixing essentially consisting of carbohydrates, plant fiber and cereals, including vegetable protein or dried fruits and sugar or substitutes for sugar, in liquid form or as powder or tablets or bars; nutritional additives in liquid form or as powder or tablets or bars, essentially consisting of carbohydrates including vegetable protein and/or fat also with vitamins, minerals, amino acids, sugar or substitutes for sugar; the aforementioned goods also as dietetic and calorie-reduced products, not for medical purposes.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages also as subsistence beverages essentially consisting of protein, carbohydrates with added vitamins, minerals, amino acids and sugar or substitutes for sugar; dry powder essentially consisting of aforementioned substances for preparing the abovementioned beverages; non-alcoholic beverages also as subsistence beverages essentially consisting of fruit extracts with vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar; dry powder essentially consisting of fruit extracts with vitamins, minerals and sugar or substitutes for sugar for preparing the abovementioned beverages; the aforementioned goods also as dietetic and calorie-reduced products, not for medical purposes.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Well Plus Trade GmbH

Borsteler Chaussee 47, 22453 Hamburg (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Pieperjohanns Rechtsberatung

Trostbrücke 120457 Hamburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Sinh vật siêu nhiên, thần thoại, tưởng tượng 04.05.05
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.0127.05.02

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, BG, BX, BY, CH, CZ, DK, EE, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IT, LV, MK, PL, PT, SE, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DK, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IT, LT, LV, MK, PL, PT, RU, SE, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, BY, EE, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AT, BG, BX, CH, CZ, DK, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IT, LT, LV, MK, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TR, UA

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Power System hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 839197 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Power System đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Power System?
Chủ đơn là Well Plus Trade GmbH, địa chỉ Borsteler Chaussee 47, 22453 Hamburg (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Power System được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/04/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/04/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Power System hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ