Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá
Products for animal litter; additives to fodder, not for medical purposes; grains (cereals); live animals; locust beans; malt for brewing and distilling; Christmas trees; fresh fruit; fresh vegetables; natural flowers.
Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.