Nhãn hiệu INTERTEK

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
818676
Ngày nộp đơn
28/07/2003
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 36 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu INTERTEK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 818676 ngày 28/07/2003, chủ đơn là Intertek Group Plc. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Murgitroyd & Company đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 17/02/2012.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
INTERTEK
Số đơn
818676
Ngày nộp đơn
28/07/2003
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
28/07/2013 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Financial services; financial inquiries, financial investigations; insurance inquiries, insurance investigations; analysis of financial information; analysis of insurance information; compilation of insurance information; advisory services relating to declaration, calculation and/or collection of revenue; advisory services relating to declaration, calculation and/or collection of import duty and/or customs revenue; analysis of financial and/or insurance information relating to shipment of goods; provision of financial and/or insurance statistics; provision of financial and/or insurance reports; compilation and/or use of statistical models for analysing financial information and/or insurance information; compilation and/or use of algorithms for analysing financial information and/or insurance information; any of the aforesaid services provided online from a computer database, information network and/or the Internet; advisory and/or consultancy services relating to the aforesaid services.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Testing services; inspection services; goods, materials, consumer products, vehicles, commodities, minerals, foods, beverages, medical products, pharmaceuticals and systems testing, inspection and evaluation; electrical, physical, chemical, metallurgical, mechanical and optical testing, inspection and evaluation services; pre-shipment and post-shipment inspection services; all for compliance with regulatory, quality, quantity, performance and safety standards; quality and safety control and assessment services; calibration services; laboratory services; medical laboratory services; medical testing services; blood testing services; body fluid testing services; industrial analysis services; industrial and scientific research services; certification services; safety design services; engineering services; preparing engineering analyses and reports; computer programming; provision of product safety information and advice; advisory and consultancy services relating to all the aforesaid services.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Intertek Group Plc

33 Cavendish Square, London W1G 0PS (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Murgitroyd & Company

Murgitroyd House,165-169 Scotland StreetGlasgow G5 8PL (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 17/02/2012. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, BH, BW, CN, CO, GH, JP, KG, KZ, MA, MG, MZ, NO, NZ, RU, SG, TJ, TR, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  7. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. Renewal, AU, BH, BW, CN, CO, GH, JP, KG, KZ, MA, MG, MZ, NO, NZ, RU, SG, SY, TJ, TR, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, BH, BW, CO, GH, KG, KZ, MA, MG, MZ, TJ, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác
  12. International Registration, CN, SG

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  15. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  16. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu INTERTEK hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 818676 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu INTERTEK đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu INTERTEK?
Chủ đơn là Intertek Group Plc, địa chỉ 33 Cavendish Square, London W1G 0PS (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu INTERTEK được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 28/07/2003. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 28/07/2013.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với INTERTEK hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ