Nhãn hiệu Rexroth

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
790817
Ngày nộp đơn
08/08/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Rexroth được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 790817 ngày 08/08/2002, chủ đơn là Bosch Rexroth AG. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Bosch Rexroth AG, Andreas Thürer, BR/VG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/07/2003.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Rexroth
Số đơn
790817
Ngày nộp đơn
08/08/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/08/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cast and cast steel products being semi-finished goods; cast iron parts; cast products of grey cast iron and modular graphite cast iron and special alloys, in particular nickel-molybdenum alloy; cast products for mechanical engineering; cast parts for hydraulic systems, modular graphite cast iron parts, dead mould cast parts; foundry products in the form of continuously cast work, chilled work, moulding machine work products; cast components; containers of metal for hydraulic or pneumatic pressure media; all the aforesaid products of metal and included in this class.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pumps in particular hydraulic pumps (included in this class); hydraulic and pneumatic valves and cylinders; driving motors (included in this class), in particular electric motors, hydraulic motors and hydraulic cylinders; gears (included in this class), in particular hydraulic gears, gears for stationery installations, gears for agricultural and other mobile applications; couplings (except for land vehicles); gear wheels (parts of machines); hydraulic installations, namely drive units, mainly consisting of containers and pumps, control units, mainly consisting of valves, drive units, mainly consisting of hydraulic motors or hydraulic cylinders; hydraulic apparatus, namely filters, pressure switches, heat exchangers, radiators and hydraulic containers included in this class; hydraulic installations (included in this class), mainly consisting of pumps, motors or cylinders and connecting conduits; parts of linear motion technology machines, namely guides for spherical liners, structural units for linear guides, linear and compound slide rests, transfer and compound tables, rail guides and rail guide tables, ball screws; pneumatically, hydraulically, mechanically and/or electrically operated activation apparatus for machine tools and work piece feed machines; fittings for machines and for hydraulic driving elements; all the aforesaid products as machines and machine parts and included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and electronic apparatus (included in this class); electric and electronic control, regulating, switching and monitoring apparatus; electric and electronic control and regulating devices for electric, electrohydraulic and electropneumatic drives, control and regulating apparatus, in particular for hydraulic apparatus; electric manometric switches for hydraulic apparatus; electric and electronic apparatus and systems consisting thereof, for the control, regulation and monitoring of electric, electrohydraulic and electropneumatic drives; computer programs, namely application software (included in this class; computer programs for operating control and regulating apparatus; computer programs for controlling the working processes of manufacturing machines and for the graphic representation of the program flow and of the processing cycle of the aforesaid programs.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Refrigerating apparatus, filters and heat exchangers for hydraulic transmission media (included in this class).

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Assembly and commissioning of industrial and machine installations, supply stations for electric, hydraulic or pneumatic drives; assembly and commissioning of control and drive components and systems consisting thereof, in particular for automated production; installation of electric, hydraulic and pneumatic apparatus, and of electricity conduits, for liquid or gaseous media; maintenance of electronic, electric, hydraulic, pneumatic and mechanical engineering products, in particular machine tools and production machines, automatic assembly and handling machines.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training in the field of automation engineering; training in the field of hydraulics and pneumatics.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Engineering or physics (research) in particular starting of industrial and machine plants, of supply stations for electric, hydraulic or pneumatic gears, in particular starting of control and drive components and systems consisting thereof, in particular for automated production; providing of expert opinion; technical consultancy in the field of control and driving of manufacturing machines; design of control and drive components and systems consisting thereof, in particular for automated production; creation and further development of computer programs; creation and further development of programs for digital automation apparatus, in particular for operating electric, electrohydraulic and electropneumatic drives, and controls therefor.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Bosch Rexroth AG

Heidehofstr. 31, 70184 Stuttgart (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Bosch Rexroth AG, Andreas Thürer, BR/VG

Zum Eisengießer 197816 Lohr am Main (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 25/07/2003. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  2. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, IL, KP, KZ, LT, LV, MA, MK, MX, NO, PL, RO, RS, RU, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KP, KZ, LT, LV, MA, MK, NO, PL, RO, RU, SI, SK, TR, UA, YU

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Rexroth hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 790817 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Rexroth đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Rexroth?
Chủ đơn là Bosch Rexroth AG, địa chỉ Heidehofstr. 31, 70184 Stuttgart (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Rexroth được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/08/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/08/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Rexroth hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ