Nhãn hiệu Krauss-Maffei

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
779048
Ngày nộp đơn
30/10/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Krauss-Maffei được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 779048 ngày 30/10/2001, chủ đơn là KraussMaffei Technologies GmbH. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Ludwig Wilhelm đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Krauss-Maffei
Số đơn
779048
Ngày nộp đơn
30/10/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/10/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Plastics processing machines, in particular extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines, machines for processing PET, extruders; extruder screws, electric and hydraulic drives for extruder screws; extrusion machines, substantially consisting of extruder, die device, calibration device, cooling device, outlet device and sectioning device, in particular for the production of tubes, profiles, plates and granulates comprising plastics or mixtures of plastics with other substances, injection-molding machines; closing devices, plasticizing devices, plasticizer screws, backflow blocks, electric and hydraulic drives for closure and plastifying devices of injection molding machines; stuffing devices for the supply of non-pourable plastic molding materials into plasticizing units, in particular for the supply of moist polyester, duroplasts, SMC and BMC materials; machines (so-called lines) for the production of optical data carrier, including CD, CD-R, DVD, DVD-R, as well as parts of these machines in particular handling facilities, apparatus for adhering substrates, coating apparatus for the application of functional or protective coatings on optical data carrier, cooling apparatus and stacking devices for optical data carrier; machines for the production of PET preforms as well as parts of these machines in particular molds for the production of PET performs as well as removing and cooling apparatus for PET preforms; molds for plastics processing machines; reaction molding machines, machines for processing chemically reactive plastics components, in particular polyurethane (PUR) foaming machines as well as parts of the above listed machines particularly dosing machines, premixing stations, mixer heads, mixer head manipulators, mold supports, molds for PUR foaming machines and conveyor systems for mold supports, rotation mold machines for the production of thin-wall plastic parts.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and electronic controllers for plastics processing machines, processing plastics, in particular for extruders, extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines; programs for the control of plastics processing machines, in particular for the control of extruders, extrusion machines, injection molding machines; pre-recorded data carrier with software for the control of plastics processing machines, in particular for the control of extruders, extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines, measurement, signal and monitoring apparatus and instruments for plastics processing machines, in particular for extruders, extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Attendance, maintenance and upkeep of plastics processing machines, in particular extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines, PET machines and of optical disk machines; regeneration of screws for injection molding machines and extruders; repair and overhaul of used injection machines, extruders; repair and overhaul of used injection machines, extruders and reaction molding machines; maintaining of electric products, electronic products, engineering instruments, mechanical engineering instruments and hydraulics for plastics processing machines.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training and instruction for the operation of plastics processing machines and devices, particularly extrusion machines, injection molding machines, reaction molding machines, PET machines and optical disk machines.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carrying-out trials and completing test series in the field of plastics processing, in particular on extrusion machines, injection molding machines and reaction molding machines; drawing up technical expert opinions, materials testing, construction and engineering planning and scheduling in the field of plastics processing.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

KraussMaffei Technologies GmbH

Krauss-Maffei-Str. 1, 85599 Parsdorf (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Ludwig Wilhelm

c/o KraussMaffei Group GmbH,Krauss-Maffei-Str. 185599 Parsdorf (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, BY, CH, CN, CZ, EE, HR, HU, JP, LT, LV, ME, NO, PL, RO, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Renewal, BY, CH, CN, CZ, EE, HR, HU, JP, LT, LV, ME, NO, PL, RO, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  12. Subsequent designation, SG, VN

    Thủ tục khác
  13. International Registration, CH, CN, CZ, EE, HR, HU, JP, LT, LV, NO, PL, RO, RU, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Krauss-Maffei hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 779048 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Krauss-Maffei đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Krauss-Maffei?
Chủ đơn là KraussMaffei Technologies GmbH, địa chỉ Krauss-Maffei-Str. 1, 85599 Parsdorf (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Krauss-Maffei được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/10/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/10/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Krauss-Maffei hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ