Nhãn hiệu TWINBIRD

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
776341
Ngày nộp đơn
24/01/2002
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 11

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TWINBIRD được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 776341 ngày 24/01/2002, chủ đơn là TWINBIRD CORPORATION. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do USHIKI Mamoru c/o USHIKI & ASSOCIATES đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 01/06/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TWINBIRD
Số đơn
776341
Ngày nộp đơn
24/01/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
24/01/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metalworking machines and tools, mining machines and apparatus; construction machines and apparatus; loading-unloading machines and apparatus; chemical processing machines and apparatus; textile machines and apparatus; food or beverage processing machines and apparatus, lumbering, woodworking or veneer or plywood making machines and apparatus, pulp making, papermaking or paper-working machines and apparatus, printing or bookbinding machines and apparatus, packaging or wrapping machines and apparatus; plastic processing machines and apparatus, semiconductor manufacturing machines and systems, rubber goods manufacturing machines and apparatus, stone working machines and apparatus, non-electric prime movers (not for land vehicles); pneumatic or hydraulic machines and instruments; agricultural machines and implements; fishing machines and instruments, sewing machines, glassware manufacturing machines and apparatus, shoe making machines, leather tanning machines, tobacco processing machines, adhesive tape dispensing machines, automatic stamping machines, starters for motors and engines, AC motors and DC motors (not including those for land vehicles but including "parts" for any AC motors and DC motors), AC generators, DC generators, mechanical parking systems, electric rice polishing machines for household purposes; lawnmowers, dishwashing machines, repairing/fixing machines and apparatus, electric wax-polishing machines, electric washing machines, vacuum cleaners, dynamo brushes, electric food blenders, electrically operated curtain drawers, potters' wheels, painting machines and apparatus, vehicle washing installations, waste compacting machines and apparatus, waste crushing machines, machine elements (not for land vehicles).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pocket search lights, lamp shades, fluorescent lamps, germicidal lamps, chandeliers, spotlights, infrared lamps, artificial sunlights, searchlights, vehicle dynamo lamps, incandescent lamps, incandescent lamps and their fittings, discharge lamps and their fittings, miniature light bulbs industrial deep fryers, industrial dish drying machines, industrial rice cookers, industrial cooking pots, industrial roasters, industrial cooking ovens, gas refrigerators, ice machines, refrigerating machines, cooling evaporators, cooling domes, freezers, refrigerating or freezing showcases, ice chests, ice-cooling refrigerators, hot-air space heating apparatus, hot-water space heating apparatus, industrial humidifiers, industrial air purifiers, industrial dehumidifiers, steam heating apparatus, air-conditioners for industrial use, central air-conditioning installations, radiators, window mounted air-conditioners, solar water heaters, clothes drying machines, humidifiers, electric bath water purifying apparatus for household purposes, air purifiers, dehumidifiers, electric fans, water ionizers, electrically heated carpets, electric rice cookers, electric grilling pan, electric cooking pots, electric coffee makers, Japanese electric leg-warming apparatus for household purposes (electric kotatsu), electric cooking stoves, electric radiant heaters, electric footwarmers, electric toasters, electric sleeping mattresses, electric kettles, electric blankets, electric refrigerators, electric freezers, electric cooking ovens, microwave cooking ovens, electromagnetic induction cookers, futon driers (driers for sleeping mattresses and blankets), shoe driers, hair driers, hot plates, electric space cooling apparatus, electric mineral water maker for household purposes, non-electric mineral water maker for household purposes, water purifying apparatus for household purposes.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

TWINBIRD CORPORATION

2084-2 Aza-Katamukai,, Yoshida-Nishiota, Tsubame-shi, Niigata 959-0292 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

USHIKI Mamoru c/o USHIKI & ASSOCIATES

3rd Fl. Yusei Fukushi Kotohira Bldg.,14-1, Toranomon 1-chomeMinato-kuTokyo 105-0001 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 01/06/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, AU, BX, CH, CN, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, IR, IT, KR, LI, MX, NO, RU, SE, SG, VN

    Thủ tục khác
  5. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, AU, BX, CH, CN, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, IR, IT, KR, LI, NO, SE, SG, VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, AU, BX, CH, CN, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, IT, LI, NO, PT, SE, SG

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TWINBIRD hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 776341 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TWINBIRD đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TWINBIRD?
Chủ đơn là TWINBIRD CORPORATION, địa chỉ 2084-2 Aza-Katamukai,, Yoshida-Nishiota, Tsubame-shi, Niigata 959-0292 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TWINBIRD được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 24/01/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 24/01/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TWINBIRD hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ