Nhãn hiệu VENINI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
759586
Ngày nộp đơn
28/05/2001
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 11 Nhóm 21 Nhóm 34

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VENINI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 759586 ngày 28/05/2001, chủ đơn là VENINI S.p.A.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do GLP S.R.L. (MILAN OFFICE) đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 16/07/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VENINI
Số đơn
759586
Ngày nộp đơn
28/05/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
28/05/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Light diffusers; lamp glasses; lamp globes; lamps; light bulbs; lamp bulbs; laboratory lamps; chandeliers; lamp reflectors; arc lamps; safety lamps; aquarium lights; electric tamps; curling lamps; sockets for electric lights; street lamps; lanterns for lighting; luminous tubes for lighting; lamp shades; lampshade holders; ceiling lights; discharge tubes, electric, for lighting; table lamps; wall lights; floor lamps; spotlights; flares; light-emitting diode [LED] lighting apparatus; LED light bulbs; LED luminaires; filaments for electric lamps; magnesium filaments for lighting; sun lamps; floodlights; fluorescent lamp tubes; electric night lights; lamp bases; electric lighting fixtures; safety lamps for use underground; electric holiday lights; lamps for outdoor use; burners for lamps; lamp mantles; lamp chimneys; pocket torches, electric; Chinese lanterns; cycle lights; vehicle headlights; laser light projectors; electric lights for Christmas trees; infrared lamps, not for medical purposes; ultraviolet ray lamps, not for medical purposes; lighting apparatus and installations; sconce lighting fixtures; lighting apparatus for showcases; stage lighting apparatus; discharge lamps; fluorescent lamps; gas lamps; halogen lamps; oil lamps; reading lamps; electric candles; candle lanterns; apparatus for lighting; torches for lighting; lights for vehicles; klieg lights; trailer lights; tanning lamps; book lights; desk lamps; miners; lamps; halogen light bulbs; miniature light bulbs; light bulbs for directional signals for vehicles; candelabras, electric; diving lights; lighting apparatus for vehicles; luminous house numbers; heating apparatus; air humidifiers; steam generating installations; cooking apparatus and installations; air cooling apparatus; combination apparatus for cooling and freezing; refrigerating containers; air driers; air conditioners; air cleaning apparatus; ventilation installations; watering machines for agricultural purposes; apparatus for filtering water; disinfectant apparatus; distillation apparatus; fans [air-conditioning]; dampers [heating]; sinks; taps [faucets].

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Glass bowls; boxes of glass; glass stoppers; glasses [receptacles]; painted glassware; enamelled glass; glass, unworked or semi-worked, except building glass; glass flasks [containers]; glass statues; glass pans; drinking glasses; powdered glass for decoration; mosaics of glass, not for building; works of art of porcelain, ceramic, earthenware or glass; ornamental glass; vases; glass ornaments; ornamental glass spheres; crystal ornaments; opal glass; crystal [glassware]; decorative glass eggs; fiberglass thread, not for textile use; trivets [table utensils]; scoops [tableware]; plates; dishes; bottles; serving platters; dish covers; cabarets [trays]; household or kitchen utensils and containers; glassware, porcelain and earthenware not included in other classes; non-electric wall sconces [candle holders]; pots; cooking pots; non-electric woks; cooking pot sets; pot lids; cake pans; stew-pans; non-electric cooking pans; colanders; serving trays; pie servers; funnels; cookery molds; molds [kitchen utensils]; ice buckets; pizza peels; cookie jars; pastry cutlers; bread boards; tableware, other than knives, forks and spoons; containers for household or kitchen use; cooking utensils, non-electric; kitchen utensils, not of precious metal; baskets for domestic use; bowls [basins]; utensils for household purposes; epergnes; tankards; cruets; cruet sets for oil and vinegar; dish stands; casseroles [dishes]; flower pots; tea pots; skimmers for kitchen use; fondue pots, non-electric; pans; strainers for household purposes; glass bulbs [receptacles]; hip flasks; goblets; towel rails and rings; pipettes [wine-tasters]; cutting boards for the kitchen; basins [receptacles]; chopsticks; spouts; candy boxes; pitchers; butter dishes; butter-dish covers; candelabra [candlesticks]; decanters; bread baskets, domestic; mixing spoons [kitchen utensils]; demijohns; soap dispensers; figurines [statuettes] of porcelain, ceramic, earthenware or glass; flasks; watering cans; sprinklers; salad bowls; signboards of porcelain or glass; cauldrons; combs; toothpick holders; soap holders; napkin holders; drinking vessels; bread bins; lunch boxes; salt cellars; piggy banks; tea caddies; coffee services [tableware]; liqueur sets; tea services [tableware]; spice sets; services [dishes]; vessels of metal for making ices and iced drinks; statues of porcelain, ceramic, earthenware or glass; cookie [biscuit] cutters; cups; toilet utensils; sugar bowls; soup bowls; lamp-glass blushes; glass for signal lights or headlights for vehicles; combs and sponges; brushes [except paintbrushes]; brush-making materials; articles for cleaning purposes; steelwool.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ashtrays for smokers; lighters for smokers; cigarette holders; cigar holders; tobacco pouches; cigar cases; tobacco pipes; match holders; cigarette tips; mouthpieces for cigarette holders; matchboxes; cigarette cases; gas containers for cigar lighters; snuff boxes; cigar cutlers; tobacco jars; matches; firestones; humidors; cigarettes.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

VENINI S.p.A.

Fondamenta Vetrai 50, I-30141 Murano Venezia (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

GLP S.R.L. (MILAN OFFICE)

Via Victor Hugo 2I-20123 Milan (MI) (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 16/07/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, BH, CN, CU, IR, MX, OM, PT, TN, TR, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, BH, IL, IR, OM, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. International Registration, CN, TR

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership (Formalities Examination)

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VENINI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 759586 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu VENINI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VENINI?
Chủ đơn là VENINI S.p.A., địa chỉ Fondamenta Vetrai 50, I-30141 Murano Venezia (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VENINI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 28/05/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 28/05/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VENINI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ