Nhãn hiệu SOPRADERE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
697246
Ngày nộp đơn
29/06/1998
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 17 Nhóm 19 Nhóm 37

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SOPRADERE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 697246 ngày 29/06/1998, chủ đơn là HOLDING SOPREMA. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CABINET NUSS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 26/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SOPRADERE
Số đơn
697246
Ngày nộp đơn
29/06/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/06/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Screeds and joints for sealing, waterproofing and rendering impervious; water-tight rings, adhesive tapes other than for medical purposes, stationery or household purposes, insulating bands, weatherstripping, weatherstripping compositions, bark coverings for sound insulation, waterproof packing, caulking materials, insulating felt, fiberglass fabrics for insulation, fiberglass for insulation, threads of plastic materials, not for textile use, filtering materials (semi-processed foams or plastic materials), gutta-percha, substances for insulating buildings against moisture, soundproofing materials, insulating paper, insulating materials, insulators, insulating tapes, insulating fabrics, insulating varnish, insulators, slag wool (insulator), glass wool for insulation, mineral wool (insulator), semi-processed plastic materials, plastic films other than for wrapping, caulking materials of rubber or plastics, artificial resins (semi-finished products), synthetic resins (semi-finished products).

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Asphalt, tarred strips (construction), building materials not of metal, bitumen, bituminous products for building, building materials not of metal, roof coverings not of metal, felt for building, tar, insulating glass (construction), wall cladding (for building) not of metal, parquet flooring, ceilings not of metal, floors not of metal, linings (construction) not of metal, bituminous products for roofs, building glass.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sealing for construction, in particular, installation, maintenance and repair of sealing materials.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

HOLDING SOPREMA

14 rue de Saint-Nazaire, F-67100 STRASBOURG (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CABINET NUSS

10, rue Jacques KabléF-67080 STRASBOURG CEDEX (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 26/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, BA, BX, CH, CU, CZ, DE, DZ, EM, ES, HR, MA, NO, OA, PL, PT, RU, SK, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Renewal, BA, BX, CH, CU, CZ, DE, ES, HR, PL, PT, RU, SK, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BA, BX, CH, CU, CZ, DE, ES, HR, PL, PT, RU, SK, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in seniority claim (Formalities Examination)

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SOPRADERE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 697246 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SOPRADERE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SOPRADERE?
Chủ đơn là HOLDING SOPREMA, địa chỉ 14 rue de Saint-Nazaire, F-67100 STRASBOURG (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SOPRADERE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/06/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/06/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SOPRADERE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ