Nhãn hiệu CITS

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
672432
Ngày nộp đơn
26/11/1996
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CITS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 672432 ngày 26/11/1996, chủ đơn là China International Travel Service Limited, Head Office. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Beijing NOVA Intellectual Property Agency Co., Ltd. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CITS
Số đơn
672432
Ngày nộp đơn
26/11/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/11/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Business inquiries, import-export agencies, cost price analysis, photocopying, statistical information, accounting, auditing, business management and organization consulting, personnel management consulting, business management consulting, display of goods, direct mail advertising, document reproduction, marketing analysis, advertising, television advertising, marketing studies, management of computer input, professional business consultancy, economic forecast, organizing of business or advertising exhibition, commercial information, personnel recruiting, sales promotion (for others), phone call answering, public relations, publication of publicity texts, publicity columns preparation.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Housing agents, customs brokerage, banking, real estate appraisal, mutual funds, capital investments, money exchange, issuing of traveller's cheques, clearing (financial), financial loan, financial evaluation (insurance, bank, real estate), estate management, factoring, fiduciary, trusteeship, financial management, real estate management, apartment house management; renting of apartments, saving banks, installment loans, lease-purchase financing, apartments, antique appraisal, art appraisal, financial consulting, insurance consulting, credit card services, financial information, insurance information, jewelry appraisal, numismatic appraisal, stock exchange quotations.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Motor vehicle maintenance and repair, cleaning of buildings (interior), laundering, office machine and equipement installation, maintenance and repair, burglar alarm installation and repair, upholstery repair, construction, kitchen equipment installation and repair, window cleaning, vehicle lubrication (greasing), factory construction, irrigation devices installation and repair, building insulating, car wash, upholstering, vehicle service station, telephone installations and repair, motor vehicle maintenance, vehicle repair, dry cleaning, cleaning of building (exterior surface).

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telex services, communications by computer terminals, computer aided transmission of messages and images, electronic mailing, facsimile transmission, telecommunication, paging services (radio or telephone), renting of equipment used for information transmission, transmission of telegrams, sending of telegrams, telegraph services, communications by telegrams, telephone services, communications by telephone.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport of travellers, transport brokerage, chauffeur services, courrier services, transport information, ambulance transport, booking of transport, travel reservation, wrapping of goods, message delivery, sightseeing (tourism), ferry-boat transport, river transport, freighting, parking place rental, vehicle rental, carriage and coach rental, transport, boat transport, arranging of tours, booking of seats (travel), taxi transport, streetcar transport, marine transport, tourist office (except for hotel reservation), escorting of travellers, air transport, rescue operations (transport), car rental, car transport, pleasure boat transport, boat rental, railway transport.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Theatrical booking agencies, music-halls, club service (entertainment or education), arranging or conducting colloquiums; nightclubs; holiday camp services (recreation), entertainment, organizations of sport competitions, party planing, academic education, amusement parks, amusements, entertainer services, organization of competitions (education or entertainment), training, education, practical training (demonstration), tourist information, recreation information, arranging and conducting seminars, arranging and organizing symposiums, video tape film production; production of radio and television programmes, production of shows, presentation of live performances, video tape editing.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chaperoning, house (hotel, boarding houses), dating services, catering, copyright management, patent exploitation, cafes, cafeterias, rental of temporary accomodation, photographic reporting, hairdressing salons; professional consultancy, non-business; legal services, interior decorating design, packaging design services, photography, providing facilities for exhibition, boarding houses, tourist houses, hotels, computer programming, vocational guidance, restaurants, reporter services, boarding house bookings, hotel reservations, self-service restaurants, snack-bars, translation, security consulting, cocktail party service, computer software design, updating of computer software, holiday camp service (lodging), leasing access time to a computer database, licencing of intellectual property, computer software rental, temporary house booking, sign language interpretation, video-taping, providing hotel accommodation.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

China International Travel Service Limited, Head Office

1 Dongdan Beidajie,, Dongcheng District, 100005 Beijing (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Beijing NOVA Intellectual Property Agency Co., Ltd.

Room 801A, No. 1 Building, 10 HaoMingDi,No. 81 Zizhuyuan Road,Haidian District100089 Beijing (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.05.01
  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.15.03
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Chữ viết không thuộc hệ La-tinh 28.03.00

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CITS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 672432 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CITS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CITS?
Chủ đơn là China International Travel Service Limited, Head Office, địa chỉ 1 Dongdan Beidajie,, Dongcheng District, 100005 Beijing (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CITS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/11/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/11/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CITS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 20/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ