Nhãn hiệu HARTMANN H

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
666941
Ngày nộp đơn
19/08/1996
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu HARTMANN H được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 666941 ngày 19/08/1996, chủ đơn là Paul Hartmann AG. Đơn đăng ký cho 13 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 30/04/2009.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
HARTMANN H
Số đơn
666941
Ngày nộp đơn
19/08/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/08/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 13 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cotton wool and products made of cotton wool for cosmetic use, cotton balls, cotton sticks, cotton pads, cords of cotton wool, cotton wool in the form of strips; cosmetics, cosmetic preparations for the skin and hair, baby body care products, particularly ointments, creams, oils, soaps, powders, shampoos; moistened tissues of paper and/or cellulose; plasters for cosmetic use; cleaning preparations for treatment apparatus; cleaning products for sanitation of stables and milk; soaps for medical use; cleaning preparation with disinfecting properties.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical and sanitary preparations, disinfectants for hygiene and medicinal purposes; chemical products for body care used for protecting and cleaning the skin; diagnostic products for medicinal use, testing strips for diabetes, pregnancy and cholesterol tests; plasters of all types, namely adhesive plasters, therapeutic plasters, also in the form of ready-to-use dressings; binding plasters; plasters to be applied on callouses and corns; plasters saturated with active skin-penetrating agents, plasters used in rheumatology, plasters for application on the kidney area; material for treating wounds, surgical dressings, particularly umbilical dressings, compresses, including compresses saturated with gel and alginate; menstruation tampons, sanitary tampons, bands of muslin for menstruation, gauze for dressings, also impregnated with contrast substances used for radiography, contrast materials for medical use in radiography; articles of cellulose and/or cotton wool for personal hygiene for women, namely sanitary napkins, panties for menstruation, sanitary tampons, panty liners; inserts for use by pregnant women, cotton wool for personal use; belts for sanitary napkins; sets consisting of similar or different dressing materials; bandages for medical use, especially binding bandages, all-purpose bandages, compression bandages, padded bandages; cotton wool and products made of cotton wool for medical and sanitary use; cotton wool or cellulose fabrics impregnated with disinfectants and/or oil and/or cleaning products for medical and hygienic purposes; medical care products for the skin and hair; sanitary diapers, inserts for sanitary diapers, diaper pants and absorbent napkins for sick and incontinent persons; diagnostic preparations for use in veterinary medicine; veterinary preparations, namely udder and claw care preparations; disinfectants for sanitation of stables and milk; paper and cellulose fabrics for udder care, especially fabrics impregnated with disinfectants, oil and/or cleaning preparations; containers and sets fitted with materials for dressings, pharmaceutical products and medical instruments for first aid; first aid boxes; non-woven fabrics for technical purposes, namely for bandaging; mesh-woven and/or knitted underpants for fastening absorbent pads; bandaging sheets consisting mainly of synthetic materials for fastening absorbent materials; mineral mud packs for medical use; breast-feeding pads.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric or electronic measuring apparatus and instruments; measuring scales; electrical protection devices for children and the elderly, namely protective devices for electrical outlets, hearths and nightlights; intercoms, filters made of non-woven fabrics for respiratory masks and respiratory apparatus; films; computer programs, particularly in connection with delivery services for supplying hospitals with the goods listed in this mark, particularly in operating theaters as well as for removal of waste in hospitals.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thermometers for medical purposes; electric or electronic measuring apparatus and instruments for medical use including apparatus used for measuring body temperature; orthopedic bandages, bandages made of artificial resin, compression bandages, binding bandages, support bandages, padding bandages as orthopedic aids, tubular net bandages, pressure bandages; auxiliary orthopedic articles, especially orthopedic splints for the trunk, legs and arms; compression stockings, thrombosis stockings; catheters, sets of a urinary catheters, bags made of non-woven fabrics and/or of synthetic materials for insertion of medical suction tubes; surgical, medical and medico-technical apparatus and instruments; apparatus for measuring arterial blood pressure, blood glucose and cholesterol; inhalers, examination, protective and operation gloves for medical and surgical use; condoms; containers and sets fitted with materials for dressings, pharmaceutical products and medical instruments for first aid; surgical sterile sheets, sterile sheets for covering sick persons and objects; hoods for surgeons; masks for visitors, masks for surgical procedures; suture materials; teething rings, pacifiers, nursing nipples, babies' bottles; orthopedic and medical mattresses; apparatus for veterinary use; draw-sheets of cellulose, non-woven fabrics, synthetic materials, textile materials and/or rubber for children and sick persons, draw-sheets for mattresses; filters for breast-feeding apparatus.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Small flannel blankets and napkins for babies, essentially made of paper and/or cellulose; small packaging bags of paper or plastic materials used for disposal of babies' diapers, including perfumed bags; magazines, brochures and printed matter; packages which can be sterilized, mainly made of paper and/or of plastic materials for medical products; bibs for babies made of cellulose, disposable wash-cloths made of cellulose; cellulose; paper tissues; fabrics of paper and cellulose for udder care; cardboard boxes for dispensing compresses and cotton sticks.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Adhesive tapes other than for stationery, medical or household purposes; non-woven fabrics for technical use, namely for filtering, insulating, caulking; padding materials made of foam (rubber or plastic materials) for technical use in the form of rolls; non-woven fabrics for technical use, namely for insulating, caulking.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mattresses; fibrous cores for upholstered furniture, cushions of beds and of couches; bottom bed bunks, bolsters.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Small baskets not of precious metal for holding goods for baby care; brushes (excluding paintbrushes), including toothbrushes, combs and sponges; small household and kitchen utensils and implements, particularly baby bottles, plates, cups, graduated mugs (all the aforesaid goods not made of precious metal); cleaning cloths; plastic boxes for dispensing compresses and cotton sticks.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sheets, bed blankets; all-purpose textile fabrics for sanitary use; non-woven fabrics and goods made thereof, namely table and bed linen, bedspreads, blankets, covers for beds, towels, handkerchiefs, table napkins; textile materials for babies and children, namely baby wipes, bath towels, washing mitts; non-woven fabrics for lining comforters, bed blankets, sleeping bags, stuffed animals, dolls and clothing and for giving them a quilted quality; sterilizable packages, mainly made of non-woven fabrics for medical products; mattress ticking, non-woven technical fabrics, namely for filtering, sleeping bags.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Veils for nurses; small flannel blankets and napkins for babies made of non-woven fabrics; bibs for babies made of textile materials and of non-woven fabrics; clothing for children, disposable or non-disposable professional clothing for medical personnel as well as for sick persons; breast-feeding brassieres.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Delivery services for supplying hospitals with the goods listed in this mark, particularly in operating theaters, as well as for waste treatment in hospitals; delivery of goods in retirement homes and homes for disabled persons.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Conducting of courses for transmitting knowledge regarding wound care, incontinence and compression therapy as well as training regarding strapping (for transmitting knowledge in the field of bandaging called "strapping").

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Procurement organization.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Paul Hartmann AG

Paul-Hartmann-Strasse 12, 89522 Heidenheim (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.13.0124.13.05
  • Hình và khối hình học 26.01.0226.05.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 30/04/2009. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, IR, IS, JP, KG, KP, KZ, LI, MA, MC, ME, MK, NO, RS, RU, SD, SG, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Limitation, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, ES, FR, GE, HR, HU, IR, IS, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, ES, FR, GE, HR, HU, IR, IS, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  9. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  10. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AL, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu HARTMANN H hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 666941 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu HARTMANN H đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu HARTMANN H?
Chủ đơn là Paul Hartmann AG, địa chỉ Paul-Hartmann-Strasse 12, 89522 Heidenheim (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu HARTMANN H được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/08/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/08/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với HARTMANN H hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ