Nhãn hiệu CHAPELIER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
649028
Ngày nộp đơn
23/11/1995
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 18 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CHAPELIER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 649028 ngày 23/11/1995, chủ đơn là BERDOLY. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do PLASSERAUD IP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CHAPELIER
Số đơn
649028
Ngày nộp đơn
23/11/1995
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/11/2005 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Perfumery, perfumes, eaux de toilette, pre-shave and aftershave lotions, scented soaps, non-medicinal body, face and hair lotions and creams, bath salts, make-up, cosmetics, lip pencils and lipsticks, eyeliner pencils, nail varnish, powder and cream eyeshadows, eyebrow cosmetics, shampoos, dentifrices, cosmetic preparations for eyelashes, cosmetic suntan preparations, pomanders.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather articles (excluding cases adapted to the products they are intended to contain), luggage, mainly trunks, suitcases, bags, rucksacks, school bags, shoulder bags, handbags, attaché cases, wallets, purses, umbrellas.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Men's, women's and children's wear, mainly coats, jackets, trousers, skirts, suits, ladies' suits, shirts, ladies shirts, pullovers, frocks and dresses, made of textile materials, leather, fur; underwear; dressing gowns; bathing suits, beachwear; tracksuits; footwear, slippers, neckties, neckscarves, scarves, gloves, belts, hats.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BERDOLY

40 avenue Edouard Vaillant, F-92100 BOULOGNE BILLANCOURT (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

PLASSERAUD IP

104 rue de RichelieuF-75002 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CH, CN, CU, IS, LI, LR, MA, MC, NO, RU, SM, TH, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Renewal, CH, CN, CU, IS, LI, LR, MA, MC, NO, RU, SM, VN

    Thủ tục khác
  9. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, FR

    Thủ tục khác
  10. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, GE, HR, IS, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, RO, RU, SD, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CU, CZ, DZ, GE, HR, IS, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Change of ownership

    Thủ tục khác
  13. International Registration, AT, BX, CH, CN, DE, ES, HU, IT, PL, PT, RO, RU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CHAPELIER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 649028 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CHAPELIER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CHAPELIER?
Chủ đơn là BERDOLY, địa chỉ 40 avenue Edouard Vaillant, F-92100 BOULOGNE BILLANCOURT (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CHAPELIER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/11/1995. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/11/2005.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CHAPELIER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ