Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá
Medical apparatus and instruments, particularly apparatus and instruments for inhalation; surgical, dental and veterinary apparatus and instruments, artificial limbs, eyes and teeth; orthopedic articles; suture material.
Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.