Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá
Electric soldering blow pipes, electric cutting blow pipes; gas-operated blow pipes (gas-operated electric soldering blow pipes); accessories for these products, namely gas nozzles, flow nozzles, soldering blow pipe couplings for inert gas; apparatus for advancing electrode wires, electrical apparatus for cleaning electric soldering blow pipes, soldering transformers, apparatus for controlling and regulating soldering processes.
Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.