Nhãn hiệu PFISTER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
490995
Ngày nộp đơn
20/08/1984
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PFISTER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 490995 ngày 20/08/1984, chủ đơn là Fuller Technologies Denmark A/S. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Fuller Technologies Denmark A/S đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/07/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PFISTER
Số đơn
490995
Ngày nộp đơn
20/08/1984
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/08/1994 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hoppers of metal and valves for measuring hoppers mainly made of steel, designed to be part of installations for preparing construction materials; hoppers of metal designed to be part of mixing installations used in the ceramics, food, iron and steel, glass, fodder and chemical industries.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installations for preparing construction materials mainly consisting of hoppers of metal, mixers, measuring systems and weighbridges, mixing installations mainly consisting of hoppers of metal, mixers, dosing systems and weighing apparatus for use in the ceramics, food, iron and steel, glass, fodder and chemical industries.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Measuring, adjusting and controlling apparatus, microcomputers intended for measuring, adjusting and controlling; weighing apparatus for building and construction, for containers, for feeder-conveyors, for vehicles, for belt conveyors, for wheel loading, for narrow-gauge rails and for supplementary materials, dosing weighbridges, weighbridges for wagons, weighbridges, rotational weighbridges; electromechanical and mechanical weighing apparatus, systems comprised thereof, steelyards, weighing heads; dosing and weighing apparatus, recorders, electronic classifiers for cattle, continuous measuring devices; metering and dosing systems and weighbridges designed to be part of installations for preparing construction materials; metering and dosing systems and weighing apparatus designed to be part of mixing installations for use in the ceramics, food, iron and steel, glass, fodder and chemical industries.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installation, assembly, modification, putting into service, repair, maintenance and servicing of devices, of electric apparatus, of measuring, adjusting and controlling apparatus, as well as systems comprised thereof; fitting, assembly, modification, putting into service, repair, maintenance and servicing of industrial automation installations as well as industrial engineering installations, in particular for the preparation and processing of raw materials.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Drawing up plans for producing devices, electric apparatus, measuring, adjusting and controlling apparatus, as well as systems comprised thereof; drawing up of plans for producing industrial automation installations as well as industrial engineering installations, in particular for the preparation and processing of raw materials; technology consulting in the building and construction sector, system analysis and development of process automation programs, of powerplants and industrial processing systems; services provided by engineers, physicists and chemists.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Fuller Technologies Denmark A/S

Scandiagade 8, 4th floor, DK-2450 Copenahgen SV (DK)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Fuller Technologies Denmark A/S

Scandiagade 8, 4th floorDK-2450 Copenhagen SV (DK)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 28/07/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AU, CH, CN, EG, EM, JP, MA, MN, RU, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AU, CH, CN, EG, EM, JP, MA, MN, RU, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, AU, EG, EM, JP, KR, MA, MN, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  11. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  12. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  13. International Registration, AT, BX, CH, CS, DD, DE, EG, ES, FR, HU, IT, LI, PT, RO, SU, TN, YU

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  15. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  16. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PFISTER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 490995 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PFISTER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PFISTER?
Chủ đơn là Fuller Technologies Denmark A/S, địa chỉ Scandiagade 8, 4th floor, DK-2450 Copenahgen SV (DK). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PFISTER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/08/1984. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/08/1994.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PFISTER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ