| Số 3: Xây lắp công trìnhIB2600344661 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LÂM | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | 2,47 tỷ | 17/07/2026 |
| Xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông công trình: Cải tạo vỉa hè, chiếu sáng, thoát nước đường 39 (đoạn từ trạm y tế Trà Lý đến ngã tư Gia Lễ)IB2600344956 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Trà Lý | Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên | 8,08 tỷ | 17/07/2026 |
| Gói thầu số 05: Thi công xây dựngIB2600352655 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Phòng Kinh tế xã Long Kiến | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 5,85 tỷ | 17/07/2026 |
| Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống PCCC, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động Nhà A6IB2600346231 | Xây lắp | Chào hàng cạnh tranh | Có | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | 4,60 tỷ | 17/07/2026 |
| Thi công xây dựngIB2600349128 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Phòng Kinh tế xã Quảng Tín | Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | 16,88 tỷ | 17/07/2026 |
| Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trìnhIB2600344807 | Xây lắp | Chào hàng cạnh tranh | Có | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Tư Nghĩa | Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 3,32 tỷ | 17/07/2026 |
| QT-CW06: Hệ thống cấp nước nông thôn cho các xã Hướng Linh-Tân Hợp Huyện Hướng HóaIB2600335724 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | — | Tỉnh Quảng Trị | 45,28 tỷ | 31/07/2026 |
| Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trìnhIB2600347381 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Ban quản lý dự án khu vực Cái Nước | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 9,08 tỷ | 17/07/2026 |
| Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thôngIB2600347125 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Ban Quản lý phường Quy Nhơn | Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 5,09 tỷ | 20/07/2026 |
| Gói thầu số 04: Chi phí xây dựngIB2600349660 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Trung tâm cung ứng dịch vụ phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh | 2,78 tỷ | 17/07/2026 |
| Xây lắp công trìnhIB2600345682 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây Dựng Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | 18,22 tỷ | 16/07/2026 |
| Gói thầu số 01: Xây lắp công trìnhIB2600228784 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây dựng tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | 7,30 tỷ | 16/07/2026 |
| Xây lắp công trìnhIB2600345382 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây Dựng Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | 18,17 tỷ | 16/07/2026 |
| Xây lắp công trìnhIB2600345495 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây Dựng Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | 18,62 tỷ | 16/07/2026 |
| Gói thầu số 04: Chi phí xây dựngIB2600284072 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Trung tâm cung ứng dịch vụ phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh | 5,69 tỷ | 17/07/2026 |
| Xây lắp công trìnhIB2600326168 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây Dựng Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | 21,04 tỷ | 28/07/2026 |
| Xây lắp công trìnhIB2600325860 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Sở Xây Dựng Nghệ An | Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | 15,42 tỷ | 16/07/2026 |
| Thi công xây dựng + thiết bịIB2600327094 | Xây lắp | Chào hàng cạnh tranh | Có | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng xã Tân Phú | Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh | 8,31 tỷ | 14/07/2026 |
| Gói thầu số 04: Chi phí xây dựngIB2600346374 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Trung tâm cung ứng dịch vụ phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh | 5,39 tỷ | 17/07/2026 |
| Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng + Thiết bị + Phí bảo vệ môi trườngIB2600346570 | Xây lắp | Đấu thầu rộng rãi | Có | Trung tâm cung ứng dịch vụ phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh | 8,37 tỷ | 17/07/2026 |