| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI LAI CHÂU |
| Tên viết tắt | LAI CHAU BREEDING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | LAI CHAU BREEDING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | LAI CHAU BREEDING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Bản Bó Lun, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/08/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/08/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 13:15 Cập nhật ngay |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lai Châu: 2.662 doanh nghiệp, trong đó 1.333 đang hoạt động.
Có tổng cộng 382 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua