CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM

Mã số thuế 6101293057
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM
Địa chỉ Số 81 đường Nguyễn Huy Lung, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Người đại diện Trần An Phi
Ngày cấp GCN ĐKKD 17/04/2023
Ngày bắt đầu hoạt động 17/04/2023
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 18/09/2026 09:28 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM là Trần An Phi theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 6101293057.
Mã số thuế 6101293057 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 6101293057 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 61 là số phân khoảng; bảy chữ số 0129305 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 7 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM, mã số thuế 6101293057 và địa chỉ Số 81 đường Nguyễn Huy Lung, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM ở đâu?
CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 81 đường Nguyễn Huy Lung, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Kon Tum, Quảng Ngãi.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH MTV XNK TM DV ĐÔNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM có mã số thuế 6101293057, được cấp ngày 17/04/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kon Tum

1.331 Tổng doanh nghiệp
622 Đang hoạt động
708 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 344
Xây Dựng 241
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 149
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 83
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 74
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 70

Theo loại hình

Công ty TNHH 551
Công ty TNHH MTV 427
Công ty cổ phần 165
Doanh nghiệp tư nhân 86
Cơ quan nhà nước khác 16
Chưa phân loại 12

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 619
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 384
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 229
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 56
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 39
NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) 3

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Quảng Ngãi

15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PCCC ÂN PHÁT

Mã số thuế: 6101315582
Số 64, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VT AN CÔNG PHÁT

Mã số thuế: 4300930469
Thôn 2, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HOÀNG HẢI AN

Mã số thuế: 4300930451
06 Nguyễn Tấn Kỳ, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XD-TM-DV VIỄN THÔNG TÂY NGUYÊN

Mã số thuế: 6101315504
Số 106 Trương Hán Siêu, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN THÀNH TÂM 1

Mã số thuế: 4300930370
Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO PHÚ ĐÔ

Mã số thuế: 4300930250
Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ