| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CỬA NGÕ ĐẮK LẮK |
| Tên viết tắt | DLGHOLDINGS |
| Tên tiếng Anh | DAK LAK GATEWAY HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DLGHOLDINGS |
| Địa chỉ | 267/21a Mai Hắc Đế, Tổ Dân Phố 9 Tân Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ ÁNH HƯỜNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 19:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CỬA NGÕ ĐẮK LẮK đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua