| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUYẾT LOAN NHÂN |
| Tên viết tắt | QUYET LOAN NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | QUYET LOAN NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QUYET LOAN NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 79, Thôn 7, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Kiên Quyết |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 10:20 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUYẾT LOAN NHÂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua