| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT TECH |
| Tên viết tắt | VIET TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIET TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 08D Mê Linh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN VŨ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 23:28 Cập nhật ngay |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C1811 | In ấn |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| Q8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| S9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C1072 | Sản xuất đường |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 345 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua