| Tên tiếng Việt | BƯU ĐIỆN HUYỆN LẠC DƯƠNG |
| Địa chỉ | 161 Đường Lang Biang, Khu Phố Langbiang, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Nam |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/05/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/07/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 01:34 Cập nhật ngay |
BƯU ĐIỆN HUYỆN LẠC DƯƠNG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H53100 | Bưu chính |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H53200 | Chuyển phát |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| K66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| M73100 | Quảng cáo |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1076 | Sản xuất chè |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| K64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 47 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
33 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua