| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAVADO |
| Địa chỉ | Thôn Đông Tiến, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Hiền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 11:49 Cập nhật ngay |
| C1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 23 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
51 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua