| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & DV HỒNG PHONG |
| Tên viết tắt | HONG PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HONG PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HONG PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn 1, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Hồng Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 11:54 Cập nhật ngay |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 33 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua