| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỊNH PHONG |
| Tên viết tắt | THINH PHONG INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THINH PHONG INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THINH PHONG INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Bình Nguyên, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thị Thanh Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 19:28 Cập nhật ngay |
| L6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0127 | Trồng cây chè |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 79 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
51 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua