| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG VŨ 68 |
| Tên viết tắt | TRUONG VU 68 CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRUONG VU 68 CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 184, Tổ 6, Khu 3, Phường Bắc Sơn(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị ánh Tuyết |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 23:39 Cập nhật ngay |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm. |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4311 | Phá dỡ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| Q8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 238 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua