| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK LỢI PHONG |
| Tên viết tắt | LOI PHONG TRADE AND IMPORT AND EXPORT SERVICES LIMITED COMPA |
| Tên tiếng Anh | LOI PHONG TRADE AND IMPORT AND EXPORT SERVICES LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | LOI PHONG TRADE AND IMPORT AND EXPORT SERVICES LIMITED COMPA |
| Địa chỉ | Số 395, Trần Nhân Tông, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Kim Lợi |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/09/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/09/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 08:12 Cập nhật ngay |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ. |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua