| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP NLG |
| Tên viết tắt | NLG AGRICULTURE CONSTRUCTION TRAVEL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NLG AGRICULTURE CONSTRUCTION TRAVEL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 08, Khu 7, Phường Phong Hải(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 01:02 Cập nhật ngay |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa. |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 351 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua