| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG NGUYỄN |
| Tên viết tắt | HUNG NGUYEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HUNG NGUYEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | HUNG NGUYEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Số 76 đường 331, Phường Hà An, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Quân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 12:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG NGUYỄN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N7911 | Đại lý du lịch |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| F4311 | Phá dỡ |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua