| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH BẢO VIỆT QN |
| Địa chỉ | Thôn Thái Hòa, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Đức Thìn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/08/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/08/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:08 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH BẢO VIỆT QN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
51 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua