| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH |
| Địa chỉ | Khu Bình Quyền, Xã Bình Liêu, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Mạnh Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/02/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/02/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:11 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5310 | Bưu chính |
| H5320 | Chuyển phát |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 32 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua