| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CHU GIA 689 |
| Tên viết tắt | CHU GIA 689 CO.,LTD |
| Tên giao dịch | CHU GIA 689 CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 124-126, Khu Thọ Tràng, Phường Yên Thọ(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Chu Mạnh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/11/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:12 Cập nhật ngay |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí. |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
51 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua